you're clueless about how to deal with the world.
Bạn hoàn toàn không biết cách đối phó với thế giới.
I am completely clueless about how to solve this math problem.
Tôi hoàn toàn không biết cách giải quyết bài toán này.
She was clueless about the new company policy.
Cô ấy không biết gì về chính sách mới của công ty.
He looked clueless when asked about the project deadline.
Anh ấy có vẻ không biết gì khi được hỏi về thời hạn dự án.
The students were clueless about the upcoming test.
Các sinh viên không biết gì về bài kiểm tra sắp tới.
I feel clueless in this new job.
Tôi cảm thấy bối rối trong công việc mới này.
She seemed clueless during the meeting.
Cô ấy có vẻ không biết gì trong cuộc họp.
They were clueless about the changes in the schedule.
Họ không biết gì về những thay đổi trong lịch trình.
The tourist looked clueless as he tried to ask for directions.
Du khách có vẻ không biết gì khi anh ấy cố gắng hỏi đường.
The team was clueless about how to proceed with the project.
Đội ngũ không biết phải tiến hành dự án như thế nào.
I feel clueless when it comes to cooking.
Tôi cảm thấy không biết gì khi nói đến việc nấu ăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay