commiserating friends
ủi an bạn bè
commiserating together
ủi an cùng nhau
commiserating over loss
ủi an về sự mất mát
commiserating in silence
ủi an trong im lặng
commiserating with you
ủi an với bạn
commiserating about troubles
ủi an về những rắc rối
commiserating with friends
ủi an với bạn bè
commiserating in grief
ủi an trong nỗi đau
commiserating for others
ủi an cho người khác
commiserating our fates
ủi an số phận của chúng ta
they were commiserating over their recent losses.
Họ đang chia sẻ nỗi buồn về những mất mát gần đây của họ.
she found comfort in commiserating with her friends.
Cô ấy tìm thấy sự an ủi khi chia sẻ nỗi buồn với bạn bè của mình.
he spent the evening commiserating about work.
Anh ấy đã dành buổi tối để chia sẻ nỗi buồn về công việc.
they were commiserating about the difficulties of parenting.
Họ đang chia sẻ nỗi buồn về những khó khăn của việc làm cha mẹ.
we often find ourselves commiserating during tough times.
Chúng tôi thường thấy mình chia sẻ nỗi buồn trong những thời điểm khó khăn.
he enjoyed commiserating with others who shared his struggles.
Anh ấy thích chia sẻ nỗi buồn với những người khác cùng chung những khó khăn.
they were commiserating about the challenges of the project.
Họ đang chia sẻ nỗi buồn về những thử thách của dự án.
she was commiserating with her sister after a breakup.
Cô ấy đang chia sẻ nỗi buồn với chị gái sau khi chia tay.
commiserating with colleagues can help ease the burden.
Việc chia sẻ nỗi buồn với đồng nghiệp có thể giúp giảm bớt gánh nặng.
they spent the afternoon commiserating about their health issues.
Họ đã dành buổi chiều để chia sẻ nỗi buồn về những vấn đề sức khỏe của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay