empathizing with others
đồng cảm với người khác
empathizing in conversation
đồng cảm trong cuộc trò chuyện
empathizing deeply
đồng cảm sâu sắc
empathizing effectively
đồng cảm hiệu quả
empathizing with feelings
đồng cảm với cảm xúc
empathizing with pain
đồng cảm với nỗi đau
empathizing through listening
đồng cảm thông qua lắng nghe
empathizing in therapy
đồng cảm trong trị liệu
empathizing with experiences
đồng cảm với những trải nghiệm
empathizing with others helps build strong relationships.
Việc đồng cảm với người khác giúp xây dựng các mối quan hệ bền chặt.
she is good at empathizing with her friends' feelings.
Cô ấy rất giỏi trong việc đồng cảm với cảm xúc của bạn bè.
empathizing can lead to better communication.
Việc đồng cảm có thể dẫn đến giao tiếp tốt hơn.
he spent time empathizing with the students' concerns.
Anh ấy đã dành thời gian đồng cảm với những lo lắng của sinh viên.
empathizing with clients is key to successful service.
Đồng cảm với khách hàng là yếu tố then chốt để cung cấp dịch vụ thành công.
empathizing allows us to understand different perspectives.
Việc đồng cảm cho phép chúng ta hiểu những quan điểm khác nhau.
she emphasized the importance of empathizing in her speech.
Cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đồng cảm trong bài phát biểu của mình.
empathizing with someone can ease their pain.
Đồng cảm với ai đó có thể xoa dịu nỗi đau của họ.
he believes that empathizing is essential in leadership.
Anh ấy tin rằng việc đồng cảm là điều cần thiết trong vai trò lãnh đạo.
empathizing with diverse cultures enriches our understanding.
Đồng cảm với các nền văn hóa đa dạng làm phong phú thêm sự hiểu biết của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay