a pitiful sight
một cảnh tượng đáng thương
pitiful condition
tình trạng đáng thương
showing pitiful weakness
thể hiện sự yếu đuối đáng thương
pitiful excuse
lý do đáng thương
feeling pitiful
cảm thấy đáng thương
pitifully low salary
mức lương đáng thương, quá thấp
a pitiful attempt
một nỗ lực đáng thương
to feel pitiful for someone
cảm thấy thương cảm cho ai đó
to lead a pitiful existence
sống một cuộc đời đáng thương
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay