pitiful

[Mỹ]/ˈpɪtɪfl/
[Anh]/ˈpɪtɪfl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. xứng đáng với sự thương hại, thảm hại, đáng xấu hổ

Cụm từ & Cách kết hợp

a pitiful sight

một cảnh tượng đáng thương

pitiful condition

tình trạng đáng thương

showing pitiful weakness

thể hiện sự yếu đuối đáng thương

pitiful excuse

lý do đáng thương

feeling pitiful

cảm thấy đáng thương

pitifully low salary

mức lương đáng thương, quá thấp

a pitiful attempt

một nỗ lực đáng thương

Câu ví dụ

to feel pitiful for someone

cảm thấy thương cảm cho ai đó

to lead a pitiful existence

sống một cuộc đời đáng thương

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay