compact size
kích thước nhỏ gọn
compact design
thiết kế nhỏ gọn
compact car
xe hơi nhỏ gọn
compact camera
máy ảnh nhỏ gọn
compact structure
cấu trúc nhỏ gọn
compact disc
đĩa nén
compact disk
đĩa nhỏ gọn
compact support
giá đỡ nhỏ gọn
compact type
loại nhỏ gọn
compact set
bộ nhỏ gọn
compact form
dạng nhỏ gọn
powder compact
bột nén
compact space
không gian nhỏ gọn
compact bone
xương nhỏ gọn
green compact
xanh nhỏ gọn
compact package
gói nhỏ gọn
compact group
nhóm nhỏ gọn
It was a compact package.
Đó là một gói nhỏ gọn.
a compact camera; a compact car.
một máy ảnh nhỏ gọn; một chiếc xe hơi nhỏ gọn.
a compact summary of the play.
một bản tóm tắt ngắn gọn của vở kịch.
a compact encyclopaedia
một cuốn bách khoa toàn thư nhỏ gọn
a compact cluster of houses.
một cụm các ngôi nhà nhỏ gọn.
compact clusters of flowers.
những cụm hoa nhỏ gọn.
a wrestler of compact build.
một đô vật có dáng người nhỏ gọn.
garbage that compacts easily.
rác thải dễ nén.
Try to compact the sand into the mold.
Cố gắng nén cát vào khuôn.
towns compact of wooden houses.
những thị trấn nhỏ gọn với những ngôi nhà bằng gỗ.
computers are now more compact and powerful.
máy tính hiện nay nhỏ gọn và mạnh mẽ hơn.
the binoculars are compact, lightweight, and rugged.
kính nhị vọng nhỏ gọn, nhẹ và bền bỉ.
a five -nation compact to control opium traffic
một hiệp ước của năm quốc gia để kiểm soát buôn bán thuốc phiện.
made a compact to correspond regularly;
đã lập một hiệp ước để trao đổi thư từ thường xuyên;
a kitchen device that compacted the trash.
một thiết bị nhà bếp nén rác.
This article was compacted into a passage.
Bài viết này đã được nén thành một đoạn văn.
But the compact had a fatal flaw.
Nhưng chiếc xe compact lại có một lỗi chết người.
Nguồn: VOA Standard English_AmericasIn nature, they thrive in deep compact soil.
Trong tự nhiên, chúng phát triển mạnh trong đất compact sâu.
Nguồn: Osmosis - Microorganisms665. The compact faction fractured because of friction.
665. Phe phái compact đã tan rã vì ma sát.
Nguồn: Remember 7000 graduate exam vocabulary in 16 days.That sounds reasonable. I'd like to rent a compact, preferably a VW.
Nghe có vẻ hợp lý. Tôi muốn thuê một chiếc xe compact, tốt nhất là VW.
Nguồn: American Tourist English ConversationsBut we do have a compact or an SUV if you'd like.
Nhưng chúng tôi có xe compact hoặc SUV nếu bạn muốn.
Nguồn: EnglishPod 91-180We think of it as a compact urban cell.
Chúng tôi coi nó như một tế bào đô thị compact.
Nguồn: TED Talks (Audio Version) April 2014 CollectionSo I've invented electromagnetic eyes for our animatronics to make the eye movement compact.
Vì vậy, tôi đã phát minh ra mắt điện từ cho các thiết bị animatronics của chúng tôi để làm cho chuyển động của mắt trở nên compact.
Nguồn: Listening DigestBlack holes are compact areas of space.
Lỗ đen là những khu vực compact trong không gian.
Nguồn: VOA Slow English TechnologyTheir bodies are sleek and compact.
Cơ thể chúng thanh mảnh và compact.
Nguồn: Master TOEFL Vocabulary in 7 DaysBoston is a compact and highly livable city.
Boston là một thành phố compact và đáng sống.
Nguồn: Vacation Travel City Guide: North America EditionKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay