confluent

[Mỹ]/'kɒnflʊənt/
[Anh]/'kɑnflʊənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. hợp nhất hoặc chảy cùng nhau.

Cụm từ & Cách kết hợp

confluent streams

các dòng hội lưu

Câu ví dụ

Iconographic changes:3 cases showed light patchy shadows along the streak line distribution;1 case showed patchy shadows confluent into a big patchy shadow.

Những thay đổi về biểu tượng: 3 trường hợp cho thấy những vùng bóng loang lổ dọc theo đường phân bố của vệt; 1 trường hợp cho thấy những vùng bóng loang lổ hợp nhất thành một vùng bóng loang lổ lớn.

Sepals erect, subovate to subelliptic, 4.5-5 × ca. 2 mm, abaxially and marginally dark brown glandular hairy, veins 5, confluent into a verruca at apex, apex obtuse.

Màu hoa lá thẳng đứng, hình trứng ngược đến hình elip, 4,5-5 × ca. 2 mm, mặt dưới và viền có lông tuyến màu nâu sẫm, 5 mạch, hợp nhất thành một verruca ở ngọn, ngọn nhọn.

The confluent rivers formed a mighty stream.

Những con sông hợp lưu đã tạo thành một dòng chảy hùng mạnh.

The confluent ideas led to a groundbreaking invention.

Những ý tưởng hợp lưu đã dẫn đến một phát minh đột phá.

The confluent cultures created a unique fusion of traditions.

Những nền văn hóa hợp lưu đã tạo ra một sự hòa quyện độc đáo của các truyền thống.

The confluent interests of the two parties aligned perfectly.

Những lợi ích hợp lưu của hai bên hoàn toàn phù hợp.

The confluent melodies blended harmoniously in the music piece.

Những giai điệu hợp lưu hòa quyện hài hòa trong bản nhạc.

The confluent goals of the team members helped them achieve success.

Những mục tiêu hợp lưu của các thành viên trong nhóm đã giúp họ đạt được thành công.

The confluent colors in the painting created a vibrant composition.

Những màu sắc hợp lưu trong bức tranh đã tạo ra một bố cục sống động.

The confluent opinions of the committee members formed a consensus.

Những ý kiến hợp lưu của các thành viên hội đồng đã tạo thành sự đồng thuận.

The confluent streams of traffic caused a major congestion on the highway.

Những dòng chảy giao thông hợp lưu đã gây ra tình trạng tắc nghẽn nghiêm trọng trên đường cao tốc.

The confluent emotions in the novel evoked strong reactions from readers.

Những cảm xúc hợp lưu trong tiểu thuyết đã gợi lên những phản ứng mạnh mẽ từ người đọc.

Ví dụ thực tế

What may be regarded as the separate songs of the Ouzel are exceedingly difficult of description, because they are so variable and at the same time so confluent.

Những gì có thể được xem là những bài hát riêng biệt của Ouzel vô cùng khó để mô tả, bởi vì chúng rất đa dạng và đồng thời hòa quyện với nhau.

Nguồn: The Mountains of California (Part 2)

In this latter bird the lamellae of the upper mandible are much coarser than in the common duck, almost confluent, about twenty-seven in number on each side, and terminating upward in teeth-like knobs.

Ở loài chim sau, các tấm màng của hàm trên thô hơn nhiều so với vịt thường, gần như hòa quyện, khoảng hai mươi bảy tấm ở mỗi bên và kết thúc lên bằng các mấu giống như răng.

Nguồn: On the Origin of Species

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay