intersecting

[Mỹ]/ˌintə'sektiŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. giao nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

intersecting lines

các đường thẳng cắt nhau

intersecting point

giao điểm

Câu ví dụ

circles intersecting on a graph.

các đường tròn giao nhau trên biểu đồ.

The formula of the curve tangent slope at some peculiar point in the orthograph on the stereoscopic surface intersecting line and the method of making tangent are given as well.

Công thức của độ dốc tiếp tuyến của đường cong tại một điểm đặc biệt trên bề mặt ảnh hưởng của hình chiếu nổi và phương pháp tạo tiếp tuyến cũng được đưa ra.

The two roads are intersecting at the next junction.

Hai con đường giao nhau tại ngã tư tiếp theo.

The intersecting lines formed a perfect right angle.

Những đường giao nhau tạo thành một góc vuông hoàn hảo.

The novel explores intersecting storylines of different characters.

Cuốn tiểu thuyết khám phá những câu chuyện giao nhau của các nhân vật khác nhau.

The intersecting interests of the two parties led to a successful partnership.

Những lợi ích giao nhau của hai bên đã dẫn đến một sự hợp tác thành công.

The intersecting paths of the hikers eventually led them to a beautiful waterfall.

Những con đường giao nhau của những người đi bộ đường dài cuối cùng đã dẫn họ đến một thác nước tuyệt đẹp.

The intersecting influences of different cultures can be seen in the city's architecture.

Những ảnh hưởng giao nhau của các nền văn hóa khác nhau có thể thấy được trong kiến trúc của thành phố.

The intersecting timelines in the movie created a complex narrative structure.

Những dòng thời gian giao nhau trong phim đã tạo ra một cấu trúc tường thuật phức tạp.

The intersecting values of the two organizations aligned perfectly for a joint project.

Những giá trị giao nhau của hai tổ chức hoàn toàn phù hợp với nhau cho một dự án chung.

The intersecting goals of the team members helped them achieve success together.

Những mục tiêu giao nhau của các thành viên trong nhóm đã giúp họ đạt được thành công cùng nhau.

The intersecting paths of fate brought the two lovers together.

Những con đường giao nhau của số phận đã đưa hai người yêu thương đến với nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay