fate conspires
số phận bày vẽ
time conspires
thời gian bày vẽ
nature conspires
thiên nhiên bày vẽ
destiny conspires
vận mệnh bày vẽ
life conspires
cuộc đời bày vẽ
universe conspires
vũ trụ bày vẽ
love conspires
tình yêu bày vẽ
chance conspires
sự may mắn bày vẽ
fortune conspires
phước lành bày vẽ
the group conspires to change the world.
nhóm âm mưu thay đổi thế giới.
he conspires with his friends to surprise her.
anh ta âm mưu với bạn bè của mình để khiến cô bất ngờ.
the two countries conspire against their common enemy.
hai quốc gia âm mưu chống lại kẻ thù chung của họ.
she believes that fate conspires in her favor.
cô ấy tin rằng số phận đã sắp đặt để ủng hộ cô.
the detective suspects that someone conspires to commit the crime.
thám tử nghi ngờ ai đó âm mưu thực hiện tội ác.
they conspire to keep the secret safe.
họ âm mưu để giữ bí mật an toàn.
in the shadows, a group conspires to take control.
trong bóng tối, một nhóm âm mưu để chiếm quyền kiểm soát.
the rival companies conspire to undermine each other.
các công ty đối thủ âm mưu phá hoại lẫn nhau.
she felt as if the universe conspires to bring them together.
cô ấy cảm thấy như thể vũ trụ đã sắp đặt để họ đến với nhau.
the plot thickens as they conspire to achieve their goals.
cốt truyện trở nên phức tạp hơn khi họ âm mưu đạt được mục tiêu của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay