schemes

[US]/skiːmz/
[UK]/skimz/
Frequency: Very High

Translation

n.kế hoạch hoặc hệ thống; âm mưu hoặc âm mưu
v.lên kế hoạch hoặc phát triển

Phrases & Collocations

marketing schemes

các chương trình marketing

reward schemes

các chương trình thưởng

investment schemes

các chương trình đầu tư

pension schemes

các chương trình hưu trí

insurance schemes

các chương trình bảo hiểm

discount schemes

các chương trình giảm giá

loyalty schemes

các chương trình khách hàng thân thiết

payment schemes

các chương trình thanh toán

funding schemes

các chương trình tài trợ

development schemes

các chương trình phát triển

Example Sentences

they have developed new schemes to improve energy efficiency.

họ đã phát triển các chương trình mới để cải thiện hiệu quả năng lượng.

the government introduced schemes to support small businesses.

chính phủ đã giới thiệu các chương trình hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ.

she is involved in several charitable schemes.

cô ấy tham gia vào một số chương trình từ thiện.

the marketing team proposed innovative schemes for the upcoming product launch.

đội ngũ marketing đã đề xuất các chương trình sáng tạo cho việc ra mắt sản phẩm sắp tới.

many students benefit from scholarship schemes offered by the university.

nhiều sinh viên được hưởng lợi từ các chương trình học bổng do trường đại học cung cấp.

he was accused of running fraudulent investment schemes.

anh ta bị cáo buộc chạy các chương trình đầu tư gian lận.

they are working on schemes to enhance public transportation.

họ đang làm việc trên các chương trình để nâng cao hệ thống giao thông công cộng.

the city council approved new housing schemes to address homelessness.

hội đồng thành phố đã phê duyệt các chương trình nhà ở mới để giải quyết tình trạng vô gia cư.

environmental schemes are essential for sustainable development.

các chương trình môi trường là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.

we need to evaluate the effectiveness of these schemes.

chúng ta cần đánh giá hiệu quả của những chương trình này.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now