the switch deactivates the alarm.
công tắc sẽ làm mất kích hoạt báo động.
Please deactivate the alarm system before entering the building.
Vui lòng tắt hệ thống báo động trước khi vào tòa nhà.
He had to deactivate his social media accounts for a while to focus on his studies.
Anh ấy phải hủy kích hoạt các tài khoản mạng xã hội của mình trong một thời gian để tập trung vào việc học.
The technician will deactivate the old software and install the new one.
Kỹ thuật viên sẽ tắt phần mềm cũ và cài đặt phần mềm mới.
It's important to deactivate all electronic devices before take-off on a plane.
Điều quan trọng là phải tắt tất cả các thiết bị điện tử trước khi cất cánh trên máy bay.
The security team needs to deactivate the access card of the terminated employee.
Nhóm an ninh cần hủy kích hoạt thẻ truy cập của nhân viên đã bị chấm dứt hợp đồng.
To deactivate the account, you will need to verify your identity.
Để hủy kích hoạt tài khoản, bạn cần xác minh danh tính của mình.
The company decided to deactivate the old website and launch a new one.
Công ty đã quyết định tắt trang web cũ và ra mắt một trang web mới.
You can deactivate the automatic renewal option in your subscription settings.
Bạn có thể tắt tùy chọn gia hạn tự động trong cài đặt đăng ký của mình.
Parents can deactivate certain features on their child's phone for safety reasons.
Phụ huynh có thể tắt một số tính năng trên điện thoại của con mình vì lý do an toàn.
Make sure to deactivate the power source before attempting any repairs on the machine.
Hãy chắc chắn tắt nguồn điện trước khi thử sửa chữa bất kỳ bộ phận nào của máy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay