a diminutive figure dressed in black.
một hình ảnh nhỏ nhắn mặc đồ đen.
She has diminutive hands for an adult.
Cô ấy có đôi tay nhỏ nhắn so với người lớn.
Despite its diminutive size, the car is quite comfortable.
Bất chấp kích thước nhỏ bé của nó, chiếc xe khá thoải mái.
She is a diminutive woman with a big personality.
Cô ấy là một người phụ nữ nhỏ nhắn nhưng có tính cách lớn.
The diminutive kitten curled up in a cozy corner.
Chú mèo con nhỏ nhắn cuộn tròn trong một góc ấm cúng.
He has a diminutive stature but a powerful presence.
Anh ấy có vóc dáng nhỏ nhắn nhưng có sự hiện diện mạnh mẽ.
The diminutive car was surprisingly spacious inside.
Chiếc xe nhỏ nhắn đáng ngạc nhiên là rộng rãi bên trong.
She wore a diminutive necklace that sparkled in the light.
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ nhỏ nhắn lấp lánh dưới ánh sáng.
The diminutive actor stole the show with his incredible performance.
Diễn viên nhỏ nhắn đã đánh cắp sự chú ý của khán giả với màn trình diễn đáng kinh ngạc của mình.
The diminutive flower added a touch of color to the garden.
Bông hoa nhỏ nhắn đã thêm một chút màu sắc cho khu vườn.
Despite her diminutive size, she was a fierce competitor.
Bất chấp kích thước nhỏ bé của cô ấy, cô ấy là một đối thủ đáng gờm.
The diminutive puppy wagged its tail excitedly.
Chú chó con nhỏ nhắn vẫy đuôi một cách phấn khích.
He played a diminutive role in the company but had big ambitions.
Anh ấy đóng một vai nhỏ trong công ty nhưng có những tham vọng lớn.
He couldn't help admiring the trim appearance and bold manner of this diminutive seafaring character.
Anh ta không thể không ngưỡng mộ vẻ ngoài gọn gàng và phong cách tự tin của nhân vật thủy thủ nhỏ bé này.
Nguồn: Stuart LittleNot for tens of millions of years has life on Earth been so diminutive and tame.
Trong hàng chục triệu năm, cuộc sống trên Trái Đất chưa bao giờ nhỏ bé và hiền lành đến vậy.
Nguồn: A Brief History of EverythingBeing bigger helps them move from one habitat patch to another more easily than their diminutive relatives.
Việc lớn hơn giúp chúng di chuyển từ một khu vực sinh sống sang khu vực khác dễ dàng hơn so với những người họ hàng nhỏ bé của chúng.
Nguồn: Science 60 Seconds - Scientific American January 2019 CollectionIt isn't even actually known that she was a female. Her sex is merely presumed from her diminutive size.
Nó thậm chí không thực sự được biết là cô ấy là con gái. Giới tính của cô ấy chỉ được suy đoán dựa trên kích thước nhỏ bé của cô ấy.
Nguồn: A Brief History of EverythingThe longer spelling – l-e-t-t-e – only forms a diminutive in a few English words, like novelette, a short novel.
Cách đánh vần dài hơn – l-e-t-t-e – chỉ tạo thành một biệt danh trong một vài từ tiếng Anh, như novelette, một tiểu thuyết ngắn.
Nguồn: Advanced Daily GrammarAnd so this disease took on a diminutive moniker that belied the scale of its wretchedness: smallpox.
Vì vậy, căn bệnh này đã mang một biệt danh nhỏ bé che giấu quy mô của sự khốn khổ của nó: đậu mùa.
Nguồn: The Atlantic Monthly (Article Edition)Anika The girl's name Anika is the diminutive form of Anna, which comes from the Hebrew name for " grace."
Anika Tên của cô gái Anika là một biệt danh của Anna, có nguồn gốc từ tên tiếng Do Thái mang nghĩa 'trầm giả'.
Nguồn: The importance of English names.Don't let the diminutive title fool you.
Đừng để tiêu đề nhỏ bé đánh lừa bạn.
Nguồn: Selected English short passagesThe offline world offers other moments of diminutive drama.
Thế giới ngoại tuyến mang đến những khoảnh khắc kịch tính nhỏ bé khác.
Nguồn: Economist BusinessShe had slipped effortlessly into addressing him by an affectionate diminutive.
Cô ấy đã một cách dễ dàng sử dụng một biệt danh thân thiện để xưng hô với anh ấy.
Nguồn: The Three-Body Problem IKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay