emanative

[Mỹ]/ˈɛmənətɪv/
[Anh]/ˈɛmənˌeɪtɪv/

Dịch

adj. phát ra; tỏa ra; phát hành; gửi đi

Cụm từ & Cách kết hợp

emanative force

lực lượng phát ra

emanative energy

năng lượng phát ra

emanative light

ánh sáng phát ra

emanative power

sức mạnh phát ra

emanative wave

sóng phát ra

emanative quality

chất lượng phát ra

emanative presence

sự hiện diện phát ra

emanative principle

nguyên tắc phát ra

emanative aspect

khía cạnh phát ra

emanative phenomenon

hiện tượng phát ra

Câu ví dụ

the emanative light from the lamp filled the room with warmth.

Ánh sáng tỏa ra từ ngọn đèn lấp đầy căn phòng với sự ấm áp.

her emanative personality attracted many friends.

Tính cách tỏa ra của cô ấy đã thu hút nhiều bạn bè.

the emanative energy of the crowd was palpable during the concert.

Năng lượng tỏa ra của đám đông rất rõ rệt trong suốt buổi hòa nhạc.

he spoke with an emanative passion that inspired everyone.

Anh ấy nói với một niềm đam mê tỏa ra khiến mọi người đều truyền cảm hứng.

the emanative fragrance of the flowers filled the garden.

Mùi hương tỏa ra từ những bông hoa lấp đầy khu vườn.

her emanative laughter could lighten the mood in any situation.

Tiếng cười tỏa ra của cô ấy có thể làm dịu bầu không khí trong bất kỳ tình huống nào.

the emanative sound of the waves was soothing to the soul.

Tiếng sóng tỏa ra thật dễ chịu cho tâm hồn.

his emanative ideas sparked a lively debate among the team.

Những ý tưởng tỏa ra của anh ấy đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi giữa các thành viên trong nhóm.

the emanative warmth of the fireplace made the evening cozy.

Sự ấm áp tỏa ra từ lò sưởi khiến buổi tối trở nên ấm cúng.

the emanative colors of the sunset painted the sky beautifully.

Những màu sắc tỏa ra từ hoàng hôn đã vẽ nên bầu trời một cách tuyệt đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay