diffusing light
phân tán ánh sáng
diffusing tension
phân tán sự căng thẳng
diffusing heat
phân tán nhiệt
diffusing fragrance
phân tán hương thơm
diffusing colors
phân tán màu sắc
diffusing sound
phân tán âm thanh
diffusing stress
phân tán căng thẳng
diffusing energy
phân tán năng lượng
diffusing ideas
phân tán ý tưởng
diffusing lightwaves
phân tán sóng ánh sáng
the scientist is diffusing the new findings to the public.
các nhà khoa học đang phổ biến những phát hiện mới cho công chúng.
diffusing light can create a softer atmosphere in the room.
khuếch tán ánh sáng có thể tạo ra một bầu không khí nhẹ nhàng hơn trong phòng.
they are diffusing essential oils to enhance relaxation.
họ đang khuếch tán tinh dầu để tăng cường thư giãn.
diffusing knowledge is essential for community growth.
việc phổ biến kiến thức là điều cần thiết cho sự phát triển của cộng đồng.
the company is diffusing its brand message through social media.
công ty đang lan tỏa thông điệp thương hiệu của mình thông qua mạng xã hội.
diffusing tension in the meeting helped everyone feel more comfortable.
việc giảm bớt căng thẳng trong cuộc họp đã giúp mọi người cảm thấy thoải mái hơn.
she is diffusing her creativity into various art forms.
cô ấy đang truyền tải sự sáng tạo của mình vào nhiều loại hình nghệ thuật khác nhau.
diffusing ideas among team members can lead to innovation.
việc lan tỏa ý tưởng giữa các thành viên trong nhóm có thể dẫn đến sự đổi mới.
the technology is diffusing rapidly across different industries.
công nghệ đang lan rộng nhanh chóng trên các ngành công nghiệp khác nhau.
diffusing responsibility can improve teamwork and efficiency.
việc phân tán trách nhiệm có thể cải thiện tinh thần đồng đội và hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay