exuding charm
toát lên sự quyến rũ
exuding confidence
toát lên sự tự tin
exuding warmth
toát lên sự ấm áp
exuding elegance
toát lên sự thanh lịch
exuding positivity
toát lên sự tích cực
exuding energy
toát lên sự năng lượng
exuding style
toát lên phong cách
exuding creativity
toát lên sự sáng tạo
exuding grace
toát lên sự duyên dáng
exuding passion
toát lên niềm đam mê
the flowers are exuding a sweet fragrance.
những bông hoa tỏa ra một mùi thơm ngọt ngào.
he was exuding confidence during the presentation.
anh ấy thể hiện sự tự tin trong suốt buổi thuyết trình.
the sun was exuding warmth on a chilly day.
mặt trời tỏa ra sự ấm áp trong một ngày lạnh giá.
her smile was exuding joy and happiness.
nụ cười của cô ấy toát lên sự vui vẻ và hạnh phúc.
the old tree is exuding a sense of wisdom.
cái cây cổ thụ tỏa ra một cảm giác về sự khôn ngoan.
the perfume she wore was exuding elegance.
mùi hương cô ấy dùng toát lên sự thanh lịch.
the artist's work is exuding creativity and passion.
tác phẩm của họa sĩ toát lên sự sáng tạo và đam mê.
the campfire was exuding warmth and comfort.
ngọn lửa trại tỏa ra sự ấm áp và thoải mái.
his actions were exuding kindness and generosity.
hành động của anh ấy toát lên sự tốt bụng và hào phóng.
the bakery was exuding the smell of fresh bread.
tiệm bánh tỏa ra mùi bánh mì tươi.
exuding charm
toát lên sự quyến rũ
exuding confidence
toát lên sự tự tin
exuding warmth
toát lên sự ấm áp
exuding elegance
toát lên sự thanh lịch
exuding positivity
toát lên sự tích cực
exuding energy
toát lên sự năng lượng
exuding style
toát lên phong cách
exuding creativity
toát lên sự sáng tạo
exuding grace
toát lên sự duyên dáng
exuding passion
toát lên niềm đam mê
the flowers are exuding a sweet fragrance.
những bông hoa tỏa ra một mùi thơm ngọt ngào.
he was exuding confidence during the presentation.
anh ấy thể hiện sự tự tin trong suốt buổi thuyết trình.
the sun was exuding warmth on a chilly day.
mặt trời tỏa ra sự ấm áp trong một ngày lạnh giá.
her smile was exuding joy and happiness.
nụ cười của cô ấy toát lên sự vui vẻ và hạnh phúc.
the old tree is exuding a sense of wisdom.
cái cây cổ thụ tỏa ra một cảm giác về sự khôn ngoan.
the perfume she wore was exuding elegance.
mùi hương cô ấy dùng toát lên sự thanh lịch.
the artist's work is exuding creativity and passion.
tác phẩm của họa sĩ toát lên sự sáng tạo và đam mê.
the campfire was exuding warmth and comfort.
ngọn lửa trại tỏa ra sự ấm áp và thoải mái.
his actions were exuding kindness and generosity.
hành động của anh ấy toát lên sự tốt bụng và hào phóng.
the bakery was exuding the smell of fresh bread.
tiệm bánh tỏa ra mùi bánh mì tươi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay