epithets

[Mỹ]/ˈɛpɪθɛts/
[Anh]/ˈɛpɪˌθɛts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một từ hoặc cụm từ được sử dụng để mô tả một đặc điểm hoặc chất lượng

Cụm từ & Cách kết hợp

harsh epithets

những lời lẽ mỉa mai cay nghiệt

derogatory epithets

những lời lẽ miệt thị

racial epithets

những lời lẽ phân biệt chủng tộc

offensive epithets

những lời lẽ xúc phạm

insulting epithets

những lời lẽ lăng mạ

colorful epithets

những lời lẽ hoa mỹ (nhưng có thể mang ý xúc phạm)

foul epithets

những lời lẽ thô tục

common epithets

những lời lẽ thông thường (có thể mang ý xúc phạm)

historical epithets

những lời lẽ mang tính lịch sử

literary epithets

những lời lẽ mang tính văn học

Câu ví dụ

she used colorful epithets to describe her favorite characters.

Cô ấy đã sử dụng những biệt danh đầy màu sắc để mô tả những nhân vật yêu thích của mình.

the poet's epithets added depth to the imagery in his work.

Những biệt danh của nhà thơ đã thêm chiều sâu vào hình ảnh trong tác phẩm của ông.

in literature, epithets can enhance the emotional impact of a story.

Trong văn học, những biệt danh có thể tăng cường tác động cảm xúc của một câu chuyện.

he was known for his creative epithets that captured people's attention.

Ông được biết đến với những biệt danh sáng tạo thu hút sự chú ý của mọi người.

using epithets wisely can make your writing more engaging.

Sử dụng biệt danh một cách khôn ngoan có thể làm cho bài viết của bạn trở nên hấp dẫn hơn.

in ancient times, heroes were often given grand epithets.

Trong thời cổ đại, các anh hùng thường được trao những biệt danh tráng lệ.

her epithets for the seasons reflected her deep appreciation for nature.

Những biệt danh của cô ấy về các mùa phản ánh sự đánh giá cao sâu sắc của cô ấy về thiên nhiên.

many cultures have unique epithets for their gods and goddesses.

Nhiều nền văn hóa có những biệt danh độc đáo cho các vị thần và nữ thần của họ.

epithets can serve to highlight a character's traits in storytelling.

Những biệt danh có thể phục vụ để làm nổi bật những đặc điểm của một nhân vật trong kể chuyện.

he was often called by various epithets, each reflecting a different aspect of his personality.

Ông thường được gọi bằng nhiều biệt danh khác nhau, mỗi biệt danh phản ánh một khía cạnh khác nhau của tính cách của ông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay