functioning erratically
hoạt động không ổn định
The car was swerving erratically on the road.
Chiếc xe đang đánh lái một cách khó đoán trên đường.
She was behaving erratically after drinking too much.
Cô ấy cư xử một cách khó đoán sau khi uống quá nhiều.
The stock market has been fluctuating erratically this week.
Thị trường chứng khoán đã biến động khó đoán tuần này.
He was driving erratically due to lack of sleep.
Anh ấy lái xe một cách khó đoán do thiếu ngủ.
The patient's heart rate was beating erratically.
Nhịp tim của bệnh nhân đang đập một cách khó đoán.
The artist's brush strokes were applied erratically.
Những nét vẽ của họa sĩ được áp dụng một cách khó đoán.
The dog was barking erratically at the unfamiliar noise.
Con chó sủa một cách khó đoán vào tiếng động lạ.
His thoughts were jumping erratically from one topic to another.
Những suy nghĩ của anh ấy nhảy từ chủ đề này sang chủ đề khác một cách khó đoán.
The internet connection was working erratically, causing frustration.
Kết nối internet hoạt động không ổn định, gây khó chịu.
The dancer moved erratically across the stage, captivating the audience.
Người nhảy múa di chuyển một cách khó đoán trên sân khấu, thu hút khán giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay