exhorting others
khuyến khích người khác
exhorting change
khuyến khích sự thay đổi
exhorting action
khuyến khích hành động
exhorting support
khuyến khích sự ủng hộ
exhorting improvement
khuyến khích cải thiện
exhorting unity
khuyến khích sự đoàn kết
exhorting participation
khuyến khích sự tham gia
exhorting responsibility
khuyến khích trách nhiệm
exhorting diligence
khuyến khích sự cần cù
exhorting kindness
khuyến khích sự tử tế
he was exhorting his team to work harder for the upcoming project.
anh ấy đang thúc giục đội của mình làm việc chăm chỉ hơn cho dự án sắp tới.
the teacher is exhorting students to study diligently for their exams.
giáo viên đang thúc giục học sinh học tập chăm chỉ cho các kỳ thi của họ.
she spent hours exhorting her friends to join the charity event.
cô ấy đã dành hàng giờ thúc giục bạn bè của mình tham gia sự kiện từ thiện.
the coach is constantly exhorting the players to give their best on the field.
huấn luyện viên liên tục thúc giục các cầu thủ cống hiến hết mình trên sân.
during the meeting, he was exhorting everyone to embrace change.
trong cuộc họp, anh ấy đang thúc giục mọi người đón nhận sự thay đổi.
she is exhorting her colleagues to prioritize teamwork in their projects.
cô ấy đang thúc giục đồng nghiệp của mình ưu tiên làm việc nhóm trong các dự án của họ.
the community leader is exhorting residents to participate in the clean-up drive.
lãnh đạo cộng đồng đang thúc giục cư dân tham gia chiến dịch dọn dẹp.
they were exhorting the audience to support local artists.
họ đang thúc giục khán giả ủng hộ các nghệ sĩ địa phương.
he is exhorting his children to read more books.
anh ấy đang thúc giục con cái của mình đọc nhiều sách hơn.
the speaker was exhorting the crowd to take action against climate change.
người phát biểu đang thúc giục đám đông hành động chống lại biến đổi khí hậu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay