instigating conflict
khởi động xung đột
instigating violence
khởi động bạo lực
instigating change
khởi động thay đổi
instigating action
khởi động hành động
instigating rebellion
khởi động nổi loạn
instigating unrest
khởi động bất ổn
instigating debate
khởi động tranh luận
instigating fear
khởi động nỗi sợ
instigating distrust
khởi động sự thiếu tin tưởng
instigating protests
khởi động các cuộc biểu tình
he was accused of instigating violence during the protest.
anh ta bị cáo buộc là đã kích động bạo lực trong cuộc biểu tình.
the teacher warned against instigating conflicts among students.
giáo viên cảnh báo về việc kích động xung đột giữa học sinh.
they believe he is instigating trouble in the community.
họ tin rằng anh ta đang gây rắc rối trong cộng đồng.
the investigation revealed that someone was instigating the riots.
cuộc điều tra cho thấy ai đó đã kích động những cuộc biểu tình.
her comments were seen as instigating a debate on the issue.
những bình luận của cô ấy được coi là đã kích động một cuộc tranh luận về vấn đề này.
instigating change requires courage and determination.
kích động sự thay đổi đòi hỏi sự can đảm và quyết tâm.
the group was accused of instigating a coup.
nhóm đó bị cáo buộc là đã kích động một cuộc đảo chính.
he was found guilty of instigating illegal activities.
anh ta bị kết án vì đã kích động các hoạt động bất hợp pháp.
instigating fear in others is not a sign of strength.
kích động sợ hãi ở người khác không phải là dấu hiệu của sức mạnh.
the report suggests that social media can be a tool for instigating change.
báo cáo cho thấy mạng xã hội có thể là một công cụ để kích động sự thay đổi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay