advising

[Mỹ]/[ˈædvʌɪzɪŋ]/
[Anh]/[ˈædvʌɪzɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (present participle of advise) đưa lời khuyên; giới thiệu; khuyên ai đó về một hành động; thông báo cho ai đó về các sự kiện hoặc chi tiết

Cụm từ & Cách kết hợp

advising clients

tư vấn cho khách hàng

advising against

tư vấn phản đối

advising on policy

tư vấn về chính sách

advising someone

tư vấn cho ai đó

advising carefully

tư vấn cẩn thận

advising a course

tư vấn một khóa học

advised strongly

đã được tư vấn mạnh mẽ

advised previously

đã được tư vấn trước đó

advising regularly

tư vấn thường xuyên

advising stakeholders

tư vấn cho các bên liên quan

Câu ví dụ

we are advising our clients on the best investment strategies.

Chúng tôi đang tư vấn cho khách hàng của mình về các chiến lược đầu tư tốt nhất.

the doctor is advising him to get more rest.

Bác sĩ khuyên anh nên nghỉ ngơi nhiều hơn.

i'm advising against traveling during the storm.

Tôi khuyên không nên đi du lịch trong cơn bão.

the financial advisor is advising a diversified portfolio.

Chuyên gia tư vấn tài chính khuyên nên đa dạng hóa danh mục đầu tư.

she's advising a career change after years in marketing.

Cô ấy khuyên nên thay đổi sự nghiệp sau nhiều năm làm việc trong lĩnh vực marketing.

the lawyer is advising the client on their legal options.

Luật sư đang tư vấn cho khách hàng về các lựa chọn pháp lý của họ.

the board is advising the ceo on the company's future.

Hội đồng đang tư vấn cho CEO về tương lai của công ty.

i'm advising caution when dealing with this project.

Tôi khuyên nên thận trọng khi xử lý dự án này.

the consultant is advising improvements to the workflow.

Chuyên gia tư vấn khuyên nên cải thiện quy trình làm việc.

they are advising a thorough review of the data.

Họ khuyên nên xem xét kỹ lưỡng dữ liệu.

the mentor is advising the student on their research proposal.

Người cố vấn khuyên sinh viên về đề xuất nghiên cứu của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay