halfheartedness approach
thái độ làm việc hời hợt
halfheartedness effort
nỗ lực hời hợt
halfheartedness attitude
thái độ hời hợt
halfheartedness response
phản hồi hời hợt
halfheartedness commitment
cam kết hời hợt
halfheartedness support
sự ủng hộ hời hợt
halfheartedness participation
sự tham gia hời hợt
halfheartedness intention
ý định hời hợt
halfheartedness belief
niềm tin hời hợt
his halfheartedness in studying led to poor grades.
Sự hời hợt trong việc học tập của anh ấy đã dẫn đến kết quả kém.
she approached the project with halfheartedness, which affected the outcome.
Cô ấy tiếp cận dự án với sự hời hợt, điều này đã ảnh hưởng đến kết quả.
the team's halfheartedness in practice was evident during the game.
Sự hời hợt của đội bóng trong quá trình luyện tập đã rõ ràng trong trận đấu.
his halfheartedness in the relationship caused misunderstandings.
Sự hời hợt trong mối quan hệ đã gây ra những hiểu lầm.
she gave a halfheartedness response to the invitation.
Cô ấy đưa ra một phản hồi hời hợt cho lời mời.
the employee's halfheartedness in completing tasks frustrated the manager.
Sự hời hợt của nhân viên trong việc hoàn thành các nhiệm vụ đã khiến người quản lý thất vọng.
halfheartedness in training can lead to serious injuries.
Việc đào tạo hời hợt có thể dẫn đến những chấn thương nghiêm trọng.
his halfheartedness during the presentation was noticeable.
Sự hời hợt của anh ấy trong suốt buổi thuyết trình rất đáng chú ý.
she showed halfheartedness in her commitment to the team.
Cô ấy thể hiện sự hời hợt trong cam kết của mình với đội.
halfheartedness in planning can result in missed opportunities.
Việc lập kế hoạch hời hợt có thể dẫn đến việc bỏ lỡ các cơ hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay