implode violently
phá hủy dữ dội
implode under pressure
sụp đổ dưới áp lực
The company's financial situation caused it to implode.
Tình hình tài chính của công ty đã khiến nó sụp đổ.
The building imploded after the demolition charges went off.
Tòa nhà đã sụp đổ sau khi các thiết bị phá hủy phát nổ.
The team's morale began to implode after a series of losses.
Tinh thần của đội bắt đầu suy giảm sau một loạt các trận thua.
The star athlete's career started to implode due to off-field issues.
Sự nghiệp của vận động viên ngôi sao bắt đầu suy giảm do các vấn đề ngoài sân đấu.
The political party began to implode due to internal conflicts.
Đảng chính trị bắt đầu suy giảm do các cuộc xung đột nội bộ.
The pressure of the competition caused her to implode during the final round.
Áp lực của cuộc thi khiến cô ấy sụp đổ trong vòng chung kết.
The relationship started to implode when trust was broken.
Mối quan hệ bắt đầu suy giảm khi niềm tin bị phá vỡ.
The scandal caused the celebrity's public image to implode.
Vụ bê bối đã khiến hình ảnh công chúng của người nổi tiếng sụp đổ.
The team's chances of winning imploded after their star player got injured.
Cơ hội chiến thắng của đội đã suy giảm sau khi cầu thủ chủ chốt của họ bị thương.
The company's reputation began to implode after the product recall.
Uy tín của công ty bắt đầu suy giảm sau khi thu hồi sản phẩm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay