The company faced an economic implosion due to mismanagement.
Công ty đã phải đối mặt với sự sụp đổ kinh tế do quản lý kém.
The political party experienced an implosion after the scandal.
Đảng chính trị đã trải qua sự sụp đổ sau scandal.
The star's career suffered an implosion after a series of controversial remarks.
Sự nghiệp của ngôi sao đã phải chịu sự sụp đổ sau một loạt các phát ngôn gây tranh cãi.
The building's implosion was carefully planned to avoid any damage to nearby structures.
Việc phá hủy tòa nhà được lên kế hoạch cẩn thận để tránh mọi thiệt hại cho các công trình lân cận.
The team's implosion in the final minutes cost them the championship.
Sự sụp đổ của đội bóng trong những phút cuối đã khiến họ mất chức vô địch.
The financial market experienced an implosion following the sudden crash.
Thị trường tài chính đã trải qua sự sụp đổ sau khi giá bất ngờ giảm mạnh.
The implosion of the star's image shocked fans around the world.
Sự sụp đổ hình ảnh của ngôi sao đã gây sốc cho người hâm mộ trên toàn thế giới.
The implosion of the building was captured on camera for a documentary.
Việc phá hủy tòa nhà đã được ghi lại bằng máy quay cho một bộ phim tài liệu.
The company's implosion resulted in massive layoffs and financial losses.
Sự sụp đổ của công ty đã dẫn đến việc cắt giảm nhân sự và thua lỗ tài chính lớn.
The implosion of the political party led to the rise of new factions within the government.
Sự sụp đổ của đảng chính trị đã dẫn đến sự trỗi dậy của các phe phái mới trong chính phủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay