grammatical inflection
ngữ pháp biến tố
inflectional morphology
hình thái học biến tố
inflectional ending
kết thúc biến tố
inflection point
điểm biến
She studied the inflection of the verb in different tenses.
Cô ấy nghiên cứu sự biến đổi của động từ ở các thì khác nhau.
The teacher explained the importance of inflection in spoken language.
Giáo viên giải thích tầm quan trọng của sự biến đổi trong ngôn ngữ nói.
He is skilled at using inflection to convey different emotions in his acting.
Anh ấy rất giỏi trong việc sử dụng sự biến đổi để truyền tải những cảm xúc khác nhau trong diễn xuất của mình.
The singer used inflection to add depth to her performance.
Ca sĩ sử dụng sự biến đổi để thêm chiều sâu vào màn trình diễn của cô ấy.
In Mandarin Chinese, inflection is not as prominent as in some other languages.
Trong tiếng Trung Quốc bản địa, sự biến đổi không nổi bật như trong một số ngôn ngữ khác.
Understanding inflection is crucial for effective communication.
Hiểu sự biến đổi rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.
She has a natural talent for picking up on subtle inflections in people's voices.
Cô ấy có năng khiếu tự nhiên trong việc nhận ra những sự biến đổi tinh tế trong giọng nói của mọi người.
The inflection of his voice indicated that he was not happy with the decision.
Sự biến đổi trong giọng nói của anh ấy cho thấy anh ấy không hài lòng với quyết định đó.
Inflection can completely change the meaning of a sentence.
Sự biến đổi có thể hoàn toàn thay đổi ý nghĩa của một câu.
The actress worked on her inflection to accurately portray the character's emotions.
Nữ diễn viên đã làm việc trên sự biến đổi của mình để thể hiện chính xác cảm xúc của nhân vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay