insistent

[Mỹ]/ɪnˈsɪstənt/
[Anh]/ɪnˈsɪstənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên tục khẩn cấp

Câu ví dụ

the jay's insistent cry.

tiếng kêu đòi ăn dai dẳng của chim jay.

There was an insistent knock on my door.

Có một tiếng gõ cửa dai dẳng.

Tony's soft, insistent questioning.

Tony đặt câu hỏi dai dẳng, nhẹ nhàng.

at sb.'s insistent request

theo yêu cầu dai dẳng của ai đó.

the insistent demands of the army for more founds

những yêu cầu dai dẳng của quân đội về thêm tiền.

He is insistent on the advocacy of new scientific methods.

Anh ấy kiên quyết ủng hộ các phương pháp khoa học mới.

In spite of the rain he was insistent on going out.

Bất chấp trời mưa, anh ấy vẫn khăng khăng muốn ra ngoài.

he heard an insistent voice calling his name.

Anh ấy nghe thấy một giọng nói khẩn thiết gọi tên anh ấy.

The dean's very insistent that they should finish the papers in time.

Trưởng khoa rất khăng khăng rằng họ nên hoàn thành các bài viết đúng thời hạn.

The insistent rhythm of piano practice penetrated each room of the house.

Nhịp điệu dai dẳng của việc luyện tập piano lan tỏa khắp các phòng trong nhà.

The flash of strobe lights and the insistent beat of the music made the disco a favorite gathering place for young people.

Ánh đèn nhấp nháy và nhịp điệu không ngừng của âm nhạc đã khiến quán disco trở thành một địa điểm tụ tập yêu thích của giới trẻ.

Ambreene glanced irritably out the window as she hurried along the Hall of Clouds behind the politely insistent seneschal. Why did Grandmama Teshla want to see her just now?

Ambreene lướt mắt khó chịu ra ngoài cửa sổ khi cô vội vã dọc theo Đại sảnh Mây phía sau người quản gia lịch sự và khăng khăng. Tại sao bà nội Teshla lại muốn gặp cô ngay bây giờ?

Ví dụ thực tế

In fact, Poles are quite insistent.

Trên thực tế, người Ba Lan khá nỗ lực.

Nguồn: Yale University Open Course: European Civilization (Audio Version)

So why are people so insistent on ignoring the perils of automation?

Vậy tại sao mọi người lại quá khăng khăng phớt lờ những nguy hiểm của tự động hóa?

Nguồn: Past exam papers for the English CET-6 reading section.

Be very insistent and keen on identifying your partner's wrongdoings.

Hãy rất kiên quyết và chủ động trong việc phát hiện ra hành vi sai trái của đối tác.

Nguồn: Sociology of Social Relations (Video Version)

And you tried to argue with her, but she was insistent.

Và bạn đã cố gắng tranh luận với cô ấy, nhưng cô ấy rất kiên quyết.

Nguồn: Billions Season 1

I don't know. My dad's pretty insistent on it, though.

Tôi không biết. Bố tôi khá là khăng khăng về chuyện đó.

Nguồn: The Big Bang Theory Season 5

That's tricky. My son doesn't want to move. He can be pretty insistent.

Thật khó. Con trai tôi không muốn chuyển đi. Cậu ấy khá là bướng bỉnh.

Nguồn: Desperate Housewives (Audio Version) Season 1

In this part of the cave, they could hear an insistent booming sound

Ở khu vực hang động này, họ có thể nghe thấy một âm thanh vang vọng kiên trì.

Nguồn: New Concept English Book 3 British Edition

A long sound (a mix of purring and meowing) is a more insistent request or demand.

Một âm thanh dài (hỗn hợp giữa tiếng gừ và tiếng meo) là một yêu cầu hoặc đòi hỏi khẩn thiết hơn.

Nguồn: Smart Life Encyclopedia

But the German media's questioning is now more insistent, as NPR's Deborah Amos reports from Berlin.

Nhưng sự truy vấn của giới truyền thông Đức hiện nay trở nên khẩn thiết hơn, như phóng viên Deborah Amos của NPR đưa tin từ Berlin.

Nguồn: NPR News July 2019 Collection

He was most insistent. - Yes I...I don't think I'll wear what I chose last night.

Anh ấy rất kiên quyết. - Vâng, tôi... tôi không nghĩ tôi sẽ mặc bộ quần áo tôi đã chọn tối qua.

Nguồn: Downton Abbey (Audio Version) Season 5

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay