agitating

[US]/[ˈæɡɪteɪtɪŋ]/
[UK]/[ˈæɡɪteɪtɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

v. (phân từ hiện tại của agitate) Kích động; khơi dậy hành động; gây xáo trộn; Di chuyển hoặc khuấy động mạnh mẽ; Gây ra cảm giác lo lắng hoặc bất ổn.
adj. Gây ra sự kích động; gây bất ổn.

Phrases & Collocations

agitating crowd

đám đông xáo trộn

highly agitating

cực kỳ xáo trộn

agitating factors

các yếu tố gây xáo trộn

being agitated

đang xáo trộn

agitating speech

bài diễn văn gây xáo trộn

agitated state

tình trạng xáo trộn

agitating news

tin tức gây xáo trộn

agitatedly speaking

nói một cách xáo trộn

agitating influence

sức ảnh hưởng gây xáo trộn

severely agitating

gây xáo trộn nghiêm trọng

Example Sentences

the constant noise was incredibly agitating, making it hard to concentrate.

Tiếng ồn liên tục khiến mọi người vô cùng bực bội, khiến việc tập trung trở nên khó khăn.

his aggressive behavior was agitating to everyone in the room.

Hành vi hung hăng của anh ấy khiến mọi người trong phòng đều cảm thấy bực bội.

she found the political debate deeply agitating and avoided watching it.

Cô thấy cuộc tranh luận chính trị vô cùng gây khó chịu và tránh xem nó.

the slow internet speed was agitating, especially while trying to upload files.

Tốc độ internet chậm khiến mọi người bực bội, đặc biệt khi cố gắng tải lên tệp.

dealing with customer complaints can be agitating, but it's part of the job.

Giải quyết các khiếu nại của khách hàng có thể gây bực bội, nhưng đó là một phần của công việc.

the news of the layoffs was agitating for the employees.

Tin tức về việc cắt giảm nhân sự khiến nhân viên lo lắng.

he was agitating the mixture vigorously to ensure it combined properly.

Anh ta khuấy trộn hỗn hợp một cách mạnh mẽ để đảm bảo nó kết hợp đúng cách.

the bureaucratic process was agitating and time-consuming.

Quy trình hành quan là gây khó chịu và tốn thời gian.

the lack of progress on the project was agitating the team leader.

Sự thiếu tiến triển của dự án khiến người quản lý nhóm lo lắng.

she tried to remain calm despite the agitating circumstances.

Cô ấy cố gắng giữ bình tĩnh bất chấp những hoàn cảnh gây khó chịu.

the faulty equipment was agitating the production schedule.

Thiết bị bị lỗi đã làm gián đoạn lịch trình sản xuất.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now