interposing argument
lý luận chen ngang
interposing barrier
rào cản chen ngang
interposing figure
nhân vật chen ngang
interposing voice
tiếng nói chen ngang
interposing force
sức mạnh chen ngang
interposing element
yếu tố chen ngang
interposing layer
lớp chen ngang
interposing opinion
ý kiến chen ngang
interposing action
hành động chen ngang
interposing presence
sự hiện diện chen ngang
she was interposing herself between the two arguing friends.
Cô ấy đang xen vào giữa hai người bạn đang tranh cãi.
the lawyer was interposing objections during the trial.
Luật sư đã đưa ra các phản đối trong suốt phiên tòa.
he kept interposing his opinions in the discussion.
Anh ấy liên tục đưa ra ý kiến của mình trong cuộc thảo luận.
interposing a mediator can help resolve conflicts.
Việc đưa ra một người hòa giải có thể giúp giải quyết các xung đột.
the teacher was interposing questions to engage the students.
Giáo viên đặt câu hỏi để thu hút sự tham gia của học sinh.
she found herself interposing her thoughts during the meeting.
Cô ấy nhận thấy mình đang xen vào những suy nghĩ của mình trong cuộc họp.
interposing a pause can enhance the impact of your speech.
Việc đưa ra một khoảng dừng có thể tăng thêm tác động của bài phát biểu của bạn.
he was interposing his views on the matter without hesitation.
Anh ấy đưa ra quan điểm của mình về vấn đề mà không do dự.
the director was interposing his vision for the project.
Giám đốc đưa ra tầm nhìn của mình về dự án.
interposing humor can lighten a serious conversation.
Việc đưa ra sự hài hước có thể làm giảm bớt một cuộc trò chuyện nghiêm túc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay