obstructing traffic
cản trở giao thông
obstructing view
cản trở tầm nhìn
obstructing progress
cản trở sự tiến bộ
obstructing access
cản trở truy cập
obstructing passage
cản trở lối đi
obstructing justice
cản trở công lý
obstructing investigation
cản trở điều tra
obstructed pathway
lối đi bị chặn
obstructing development
cản trở sự phát triển
obstructing movement
cản trở sự di chuyển
the fallen tree was obstructing the driveway.
Cây đổ đang chắn đường vào nhà.
heavy traffic was obstructing our route to the airport.
Tình trạng giao thông đông đúc đang cản trở đường đi của chúng tôi đến sân bay.
the construction work is temporarily obstructing pedestrian access.
Công trình xây dựng đang tạm thời cản trở lối đi cho người đi bộ.
we need to clear the debris to stop it obstructing the river flow.
Chúng ta cần dọn dẹp đống đổ nát để ngăn nó cản trở dòng chảy của sông.
the overgrown bushes were obstructing the view from the window.
Những bụi cây mọc quá nhiều đang che khuất tầm nhìn từ cửa sổ.
his constant interruptions were obstructing my concentration.
Những sự ngắt lời liên tục của anh ấy đang cản trở sự tập trung của tôi.
the new regulations are not obstructing business growth.
Các quy định mới không cản trở sự phát triển kinh doanh.
a large boulder was obstructing the path, forcing us to detour.
Một tảng đá lớn đang chắn đường, buộc chúng tôi phải đi đường vòng.
the fence is obstructing the sunlight from reaching the garden.
Hàng rào đang chắn ánh nắng mặt trời đến vườn.
the policy change is not obstructing innovation within the company.
Thay đổi chính sách không cản trở sự đổi mới trong công ty.
the snow was obstructing visibility on the roads.
Tuyết đang cản trở tầm nhìn trên đường.
obstructing traffic
cản trở giao thông
obstructing view
cản trở tầm nhìn
obstructing progress
cản trở sự tiến bộ
obstructing access
cản trở truy cập
obstructing passage
cản trở lối đi
obstructing justice
cản trở công lý
obstructing investigation
cản trở điều tra
obstructed pathway
lối đi bị chặn
obstructing development
cản trở sự phát triển
obstructing movement
cản trở sự di chuyển
the fallen tree was obstructing the driveway.
Cây đổ đang chắn đường vào nhà.
heavy traffic was obstructing our route to the airport.
Tình trạng giao thông đông đúc đang cản trở đường đi của chúng tôi đến sân bay.
the construction work is temporarily obstructing pedestrian access.
Công trình xây dựng đang tạm thời cản trở lối đi cho người đi bộ.
we need to clear the debris to stop it obstructing the river flow.
Chúng ta cần dọn dẹp đống đổ nát để ngăn nó cản trở dòng chảy của sông.
the overgrown bushes were obstructing the view from the window.
Những bụi cây mọc quá nhiều đang che khuất tầm nhìn từ cửa sổ.
his constant interruptions were obstructing my concentration.
Những sự ngắt lời liên tục của anh ấy đang cản trở sự tập trung của tôi.
the new regulations are not obstructing business growth.
Các quy định mới không cản trở sự phát triển kinh doanh.
a large boulder was obstructing the path, forcing us to detour.
Một tảng đá lớn đang chắn đường, buộc chúng tôi phải đi đường vòng.
the fence is obstructing the sunlight from reaching the garden.
Hàng rào đang chắn ánh nắng mặt trời đến vườn.
the policy change is not obstructing innovation within the company.
Thay đổi chính sách không cản trở sự đổi mới trong công ty.
the snow was obstructing visibility on the roads.
Tuyết đang cản trở tầm nhìn trên đường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay