inserting data
đang chèn dữ liệu
inserting a link
đang chèn một liên kết
inserting text
đang chèn văn bản
inserted image
đã chèn hình ảnh
inserted code
đã chèn mã
inserting comments
đang chèn bình luận
inserted line
đã chèn dòng
inserting information
đang chèn thông tin
inserting details
đang chèn chi tiết
inserting a row
đang chèn một hàng
we are inserting a new clause into the contract.
Chúng tôi đang chèn một điều khoản mới vào hợp đồng.
the technician is inserting the memory card into the slot.
Kỹ thuật viên đang chèn thẻ nhớ vào khe cắm.
she was inserting her key into the lock.
Cô ấy đang chèn chìa khóa vào ổ khóa.
he's inserting a comment into the code for clarity.
Anh ấy đang chèn một bình luận vào mã để rõ ràng hơn.
they are inserting images into the presentation.
Họ đang chèn hình ảnh vào bản trình bày.
the artist is inserting details into the painting.
Nghệ sĩ đang chèn các chi tiết vào bức tranh.
the company is inserting a new product line into their portfolio.
Công ty đang chèn một dòng sản phẩm mới vào danh mục của họ.
she's inserting a link into the email.
Cô ấy đang chèn một liên kết vào email.
he was inserting himself into the conversation.
Anh ấy đang chèn mình vào cuộc trò chuyện.
they are inserting a pause into the recording.
Họ đang chèn một khoảng tạm dừng vào bản ghi âm.
the editor is inserting spaces between the paragraphs.
Nhà biên tập đang chèn khoảng cách giữa các đoạn văn.
inserting data
đang chèn dữ liệu
inserting a link
đang chèn một liên kết
inserting text
đang chèn văn bản
inserted image
đã chèn hình ảnh
inserted code
đã chèn mã
inserting comments
đang chèn bình luận
inserted line
đã chèn dòng
inserting information
đang chèn thông tin
inserting details
đang chèn chi tiết
inserting a row
đang chèn một hàng
we are inserting a new clause into the contract.
Chúng tôi đang chèn một điều khoản mới vào hợp đồng.
the technician is inserting the memory card into the slot.
Kỹ thuật viên đang chèn thẻ nhớ vào khe cắm.
she was inserting her key into the lock.
Cô ấy đang chèn chìa khóa vào ổ khóa.
he's inserting a comment into the code for clarity.
Anh ấy đang chèn một bình luận vào mã để rõ ràng hơn.
they are inserting images into the presentation.
Họ đang chèn hình ảnh vào bản trình bày.
the artist is inserting details into the painting.
Nghệ sĩ đang chèn các chi tiết vào bức tranh.
the company is inserting a new product line into their portfolio.
Công ty đang chèn một dòng sản phẩm mới vào danh mục của họ.
she's inserting a link into the email.
Cô ấy đang chèn một liên kết vào email.
he was inserting himself into the conversation.
Anh ấy đang chèn mình vào cuộc trò chuyện.
they are inserting a pause into the recording.
Họ đang chèn một khoảng tạm dừng vào bản ghi âm.
the editor is inserting spaces between the paragraphs.
Nhà biên tập đang chèn khoảng cách giữa các đoạn văn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay