localizing content
việc bản địa hóa nội dung
localizing software
việc bản địa hóa phần mềm
localizing products
việc bản địa hóa sản phẩm
localizing services
việc bản địa hóa dịch vụ
localizing websites
việc bản địa hóa các trang web
localizing applications
việc bản địa hóa ứng dụng
localizing media
việc bản địa hóa phương tiện truyền thông
localizing campaigns
việc bản địa hóa các chiến dịch
localizing brands
việc bản địa hóa thương hiệu
localizing experiences
việc bản địa hóa trải nghiệm
localizing software can improve user experience.
việc bản địa hóa phần mềm có thể cải thiện trải nghiệm người dùng.
they are localizing the game for different regions.
họ đang bản địa hóa trò chơi cho các khu vực khác nhau.
localizing content helps reach a wider audience.
việc bản địa hóa nội dung giúp tiếp cận đối tượng khán giả rộng lớn hơn.
we are localizing our website for international users.
chúng tôi đang bản địa hóa trang web của mình cho người dùng quốc tế.
localizing marketing strategies can boost sales.
việc bản địa hóa các chiến lược marketing có thể tăng doanh số bán hàng.
the team is focused on localizing the application.
nhóm đang tập trung vào việc bản địa hóa ứng dụng.
localizing educational materials enhances learning.
việc bản địa hóa tài liệu giáo dục nâng cao hiệu quả học tập.
they are localizing their product descriptions for better clarity.
họ đang bản địa hóa mô tả sản phẩm của mình để rõ ràng hơn.
localizing user interfaces can attract more users.
việc bản địa hóa giao diện người dùng có thể thu hút nhiều người dùng hơn.
we need to focus on localizing our brand messaging.
chúng tôi cần tập trung vào việc bản địa hóa thông điệp thương hiệu của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay