globalizing economy
kinh tế toàn cầu hóa
globalizing culture
văn hóa toàn cầu hóa
globalizing trade
thương mại toàn cầu hóa
globalizing world
thế giới toàn cầu hóa
globalizing markets
thị trường toàn cầu hóa
globalizing policies
các chính sách toàn cầu hóa
globalizing forces
những lực lượng toàn cầu hóa
globalizing trends
xu hướng toàn cầu hóa
globalizing practices
các hoạt động toàn cầu hóa
globalizing networks
mạng lưới toàn cầu hóa
the world is globalizing at an unprecedented rate.
thế giới đang toàn cầu hóa với tốc độ chưa từng có.
globalizing markets can lead to increased competition.
các thị trường toàn cầu hóa có thể dẫn đến tăng cường cạnh tranh.
many companies are globalizing their operations to reach new customers.
nhiều công ty đang toàn cầu hóa hoạt động của họ để tiếp cận khách hàng mới.
globalizing technology has transformed communication.
công nghệ toàn cầu hóa đã chuyển đổi phương thức giao tiếp.
education systems are globalizing to enhance learning opportunities.
các hệ thống giáo dục đang toàn cầu hóa để nâng cao cơ hội học tập.
globalizing trade can help boost economic growth.
thương mại toàn cầu hóa có thể giúp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
some fear that globalizing cultures may lead to a loss of identity.
một số người lo sợ rằng việc các nền văn hóa toàn cầu hóa có thể dẫn đến mất bản sắc.
globalizing the workforce can improve diversity in companies.
việc toàn cầu hóa lực lượng lao động có thể cải thiện sự đa dạng trong các công ty.
globalizing health care can improve access to medical services.
việc toàn cầu hóa dịch vụ chăm sóc sức khỏe có thể cải thiện khả năng tiếp cận các dịch vụ y tế.
artists are globalizing their work to reach a wider audience.
các nghệ sĩ đang toàn cầu hóa tác phẩm của họ để tiếp cận đối tượng khán giả rộng lớn hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay