posed a threat
đã tạo ra mối đe dọa
posed problems
đã tạo ra những vấn đề
posed questions
đã đặt ra những câu hỏi
posed difficulty
đã tạo ra sự khó khăn
posed challenge
đã tạo ra thử thách
posed calmly
tạo dáng bình tĩnh
posed for photos
tạo dáng chụp ảnh
posed elegantly
tạo dáng duyên dáng
the model posed gracefully for the photographer.
Người mẫu tạo dáng duyên dáng trước ống kính của nhiếp ảnh gia.
he posed a serious question to the panel.
Anh ấy đã đặt ra một câu hỏi nghiêm túc cho hội đồng.
the company posed a challenge to its competitors.
Công ty đã đặt ra một thách thức cho đối thủ cạnh tranh.
she posed no threat to the other contestants.
Cô ấy không gây ra mối đe dọa nào cho những người tham gia khác.
the students posed their research findings to the class.
Các sinh viên trình bày những phát hiện nghiên cứu của họ với lớp học.
the artist posed the sculpture in a dynamic position.
Nghệ sĩ đã tạo dáng bức tượng ở một vị trí năng động.
the question posed a difficult problem for everyone.
Câu hỏi đặt ra một vấn đề khó khăn cho tất cả mọi người.
they posed for a family photo in front of the castle.
Họ tạo dáng chụp ảnh gia đình trước lâu đài.
the politician posed a complex scenario for discussion.
Nhà chính trị đã đặt ra một kịch bản phức tạp để thảo luận.
the child posed as a superhero for halloween.
Đứa trẻ đóng vai siêu anh hùng vào đêm Halloween.
the news reporter posed the question directly to the ceo.
Người đưa tin đã đặt câu hỏi trực tiếp cho giám đốc điều hành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay