presented evidence
đã trình bày bằng chứng
presented findings
đã trình bày các phát hiện
presented data
đã trình bày dữ liệu
presented information
đã trình bày thông tin
presented ideas
đã trình bày các ý tưởng
presented solutions
đã trình bày các giải pháp
presented options
đã trình bày các lựa chọn
presented results
đã trình bày kết quả
presented proposals
đã trình bày các đề xuất
presented challenges
đã trình bày các thách thức
the award was presented to the best student.
phần thưởng đã được trao cho học sinh xuất sắc nhất.
she presented her findings at the conference.
cô ấy đã trình bày những phát hiện của mình tại hội nghị.
the results were presented in a clear manner.
kết quả được trình bày một cách rõ ràng.
he presented the case to the jury.
anh ấy đã trình bày vụ án với bồi thẩm đoàn.
the project was presented to the board of directors.
dự án đã được trình bày trước hội đồng quản trị.
they presented a new strategy for growth.
họ đã trình bày một chiến lược mới cho sự phát triển.
the findings were presented in a detailed report.
những phát hiện được trình bày trong một báo cáo chi tiết.
she presented a compelling argument during the debate.
cô ấy đã trình bày một lập luận thuyết phục trong cuộc tranh luận.
he presented his ideas in a creative way.
anh ấy đã trình bày những ý tưởng của mình một cách sáng tạo.
the results were presented to the public last week.
kết quả đã được trình bày trước công chúng vào tuần trước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay