the place was practically empty.
nơi đó gần như trống trơn.
the strike lasted practically a fortnight.
Cuộc đình công kéo dài gần hai tuần.
the law isn't unreasonable or practically inconvenient.
Luật pháp không vô lý hoặc không thực tế gây bất tiện.
Their provisions were practically gone.
Các quy định của họ gần như đã hết.
She's practically always late for work.
Cô ấy gần như luôn luôn đến muộn làm việc.
She's practically always late for school.
Cô ấy gần như luôn luôn đến muộn học.
It was very neat,and practically bloodless.
Nó rất gọn gàng và gần như không đổ máu.
These chemicals are practically insoluble in water.
Những hóa chất này hầu như không hòa tan trong nước.
We've had practically no fine weather this month.
Chúng tôi gần như không có thời tiết đẹp trong tháng này.
What I said made practically no impression on him.
Những gì tôi nói hầu như không để lại ấn tượng gì với anh ấy.
The law was rushed through Congress with practically no discussion.
Luật pháp đã được thông qua nhanh chóng tại Quốc hội với hầu như không có cuộc thảo luận nào.
Italy had thus practically declared her independence.
Ý đã tuyên bố độc lập của mình.
Keeping him upright was no easy task, for he was practically a deadweight.
Giữ anh ta đứng thẳng không phải là một nhiệm vụ dễ dàng, bởi vì anh ta gần như là một vật nặng.
He had practically finished his meal when I arrived.
Anh ấy gần như đã ăn xong bữa khi tôi đến.
He closed up when he found he knew practically nothing about the subject under discussion.
Anh ấy trở nên khép kín khi anh ấy nhận ra rằng mình hầu như không biết gì về chủ đề đang được thảo luận.
The Sefer Zohar or "Book of Splendour" is supposed to be the most authoritative Kabbalistic work, but this massive series of books is so obscure and symbolic as to be practically incom-prehensible.
Sefer Zohar hoặc "Cuốn sách huy hoàng" được cho là công trình Kabbalah có thẩm quyền nhất, nhưng loạt sách khổng lồ này lại quá khó hiểu và mang tính biểu tượng đến mức hầu như không thể hiểu được.
The scene is so familiar that it's practically banal.
Cảnh tượng quá quen thuộc đến mức gần như tầm thường.
Nguồn: New York TimesSince they constantly expand and shrink, it would be hard to do that practically.
Vì chúng liên tục mở rộng và co lại, sẽ rất khó để làm điều đó một cách thực tế.
Nguồn: Selected Film and Television NewsYou're having a good time, and then you go to war practically.
Bạn đang có một khoảng thời gian tốt, và sau đó bạn lại đi chiến tranh một cách thực tế.
Nguồn: American English dialogueYeah, right. Look at you.You're practically giddy.
Ừ, đúng rồi. Nhìn kìa. Bạn gần như phấn khích.
Nguồn: Friends Season 3Love angle too, I suppose? Practically all love angle.
Góc tình yêu nữa, tôi đoán? Gần như tất cả đều là góc tình yêu.
Nguồn: Roman Holiday SelectionWe found her six blocks from here practically cut in half.
Chúng tôi tìm thấy cô ấy cách đây sáu khối chỉ trong tình trạng bị cắt làm đôi.
Nguồn: American Horror Story Season 1Practically speaking, he isn't cut out for the job.
Nói một cách thực tế, anh ấy không phù hợp với công việc này.
Nguồn: Lai Shixiong Advanced English Vocabulary 3500To be fair, the store was practically home.
Thực sự mà nói, cửa hàng gần như là nhà.
Nguồn: Mad MenMcCourt's list of enemies is practically nonexistent.
Danh sách kẻ thù của McCourt gần như không tồn tại.
Nguồn: TV series Person of Interest Season 3They're best friends. They're practically glued together.
Họ là bạn thân nhất. Họ gần như dính chặt vào nhau.
Nguồn: Volume 2Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay