depression may be a precipitant in many cases.
sự suy sụp có thể là yếu tố thúc đẩy trong nhiều trường hợp.
the immediate precipitants of the conflict were a succession of undisciplined actions.
những yếu tố thúc đẩy ngay lập tức của cuộc xung đột là một loạt các hành động thiếu kỷ luật.
With calcium chloride precipitant to eliminate the interference of PO43-, total nitrogen in compound fertilizer is determined by formol method.
Sử dụng chất kết tủa clorua canxi để loại bỏ sự can thiệp của PO43-, tổng lượng nitơ trong phân bón phức hợp được xác định bằng phương pháp formol.
Study the effect of nine kinds of coagulant aid and precipitant aid such as atlapulgite to coagulant aluminum salt dispose of organic wastewater of high concentration, then optimize and assemble.
Nghiên cứu tác dụng của chín loại chất hỗ trợ kết tụ và chất hỗ trợ kết tủa như atlapulgite để xử lý nước thải hữu cơ có nồng độ cao bằng muối nhôm, sau đó tối ưu hóa và lắp ráp.
The precipitant drop in temperature caused the pipes to freeze.
Sự giảm nhiệt độ đột ngột đã khiến đường ống bị đóng băng.
His precipitant decision led to disastrous consequences.
Quyết định vội vàng của anh ấy đã dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
The precipitant rainstorm caught everyone off guard.
Trận mưa lớn bất ngờ đã khiến mọi người không kịp trở tay.
The precipitant growth of the company surprised everyone in the industry.
Sự phát triển nhanh chóng của công ty đã khiến tất cả mọi người trong ngành bất ngờ.
She made a precipitant move without considering the consequences.
Cô ấy đã đưa ra một quyết định vội vàng mà không cân nhắc hậu quả.
The precipitant decline in sales forced the company to reevaluate its strategies.
Sự sụt giảm đột ngột về doanh số đã buộc công ty phải xem xét lại các chiến lược của mình.
The precipitant arrival of the package caught me by surprise.
Sự xuất hiện bất ngờ của gói hàng khiến tôi ngạc nhiên.
His precipitant behavior at the meeting caused a lot of confusion.
Hành vi vội vàng của anh ấy tại cuộc họp đã gây ra rất nhiều sự hoang mang.
The precipitant change in leadership left the employees feeling uncertain.
Sự thay đổi đột ngột trong ban lãnh đạo khiến nhân viên cảm thấy không chắc chắn.
The precipitant outbreak of the virus led to a nationwide lockdown.
Sự bùng phát nhanh chóng của virus đã dẫn đến lệnh phong tỏa trên toàn quốc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay