proactive fiscal policy
chính sách tài khóa chủ động
a proactive rather than a reactive approach.
một cách tiếp cận chủ động hơn là bị động.
not reactive, but proactive steps to combat terrorism.
không phải là những bước phản ứng, mà là những bước chủ động để chống lại khủng bố.
employers must take a proactive approach to equal pay.
Các nhà tuyển dụng phải có cách tiếp cận chủ động đối với việc trả lương bình đẳng.
It's important to take a proactive approach to problem-solving.
Điều quan trọng là phải có cách tiếp cận chủ động trong việc giải quyết vấn đề.
She is known for being proactive in her work.
Cô ấy nổi tiếng là người chủ động trong công việc.
Being proactive in your health can prevent many illnesses.
Việc chủ động trong việc bảo vệ sức khỏe có thể ngăn ngừa nhiều bệnh tật.
He always takes a proactive stance on environmental issues.
Anh ấy luôn có thái độ chủ động đối với các vấn đề môi trường.
The company encourages employees to be proactive in seeking solutions.
Công ty khuyến khích nhân viên chủ động tìm kiếm giải pháp.
A proactive approach to time management can increase productivity.
Cách tiếp cận chủ động trong việc quản lý thời gian có thể tăng năng suất.
She is proactive in volunteering for community service projects.
Cô ấy chủ động tham gia các dự án phục vụ cộng đồng.
Proactive communication can prevent misunderstandings in a team.
Việc giao tiếp chủ động có thể ngăn ngừa những hiểu lầm trong nhóm.
It's better to be proactive about saving money for the future.
Tốt hơn là nên chủ động tiết kiệm tiền cho tương lai.
Taking a proactive approach to learning new skills can lead to success.
Việc chủ động tiếp cận việc học các kỹ năng mới có thể dẫn đến thành công.
It also demanded proactive investment-based immigration policies.
Nó cũng yêu cầu các chính sách nhập cư dựa trên đầu tư chủ động.
Nguồn: CCTV ObservationsSo be confident, secure, and proactive.
Vì vậy, hãy tự tin, an toàn và chủ động.
Nguồn: New Horizons College English Third Edition Reading and Writing Course (Volume 1)We will pursue a more proactive and impactful fiscal policy.
Chúng tôi sẽ theo đuổi một chính sách tài khóa chủ động và có tác động hơn.
Nguồn: Government bilingual documentsIn terms of creating a sound tourism market environment, local action has been more proactive.
Về việc tạo ra một môi trường thị trường du lịch lành mạnh, hành động tại địa phương đã chủ động hơn.
Nguồn: Global Times Reading SelectionBy tailoring your CV, you're showing that you're proactive and motivated.
Bằng cách điều chỉnh CV của bạn, bạn đang thể hiện rằng bạn chủ động và có động lực.
Nguồn: Learn business English with Lucy.Samaritan is designed to be proactive.
Samaritan được thiết kế để chủ động.
Nguồn: American TV series Person of Interest Season 4Facebook is already doing what it calls " proactive detection" .
Facebook đã làm những gì nó gọi là "phát hiện chủ động".
Nguồn: VOA Slow English TechnologyDoctors have advised proactive global vaccination campaigns.
Các bác sĩ đã khuyên nên có các chiến dịch tiêm chủng toàn cầu chủ động.
Nguồn: VOA Daily Standard August 2022 CollectionWell, at least I'm trying to be proactive.
Chà, ít nhất tôi cũng đang cố gắng chủ động.
Nguồn: Desperate Housewives (Audio Version) Season 1It shifts your mindset from one of defensive to proactive.
Nó chuyển đổi tư duy của bạn từ phòng thủ sang chủ động.
Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual SelectionKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay