self-starting

[US]/[ˈself ˈstɑːtɪŋ]/
[UK]/[ˈself ˈstɑːrtɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Có khả năng tự khởi động; không cần sự hỗ trợ bên ngoài để bắt đầu vận hành; chủ động, tích cực.
n. Một thiết bị hoặc hệ thống tự động khởi động.

Phrases & Collocations

self-starting engine

động cơ tự khởi động

self-starting motor

động cơ tự khởi động

self-starting system

hệ thống tự khởi động

self-starting process

quy trình tự khởi động

self-starting initiative

sáng kiến tự khởi động

self-starting individual

cá nhân tự khởi động

self-starting behavior

hành vi tự khởi động

self-starting mechanism

cơ chế tự khởi động

self-starting function

chức năng tự khởi động

self-starting mode

chế độ tự khởi động

Example Sentences

the self-starting engine quickly warmed up on a cold morning.

Động cơ tự khởi động nhanh chóng nóng lên vào một buổi sáng lạnh giá.

we need a self-starting system to minimize downtime during power outages.

Chúng ta cần một hệ thống tự khởi động để giảm thiểu thời gian chết trong quá trình mất điện.

the self-starting lawnmower is a great convenience for busy homeowners.

Máy cắt cỏ tự khởi động là một tiện ích tuyệt vời cho những người chủ nhà bận rộn.

the self-starting generator provided power during the storm.

Máy phát điện tự khởi động đã cung cấp điện trong suốt cơn bão.

the self-starting process is designed to be user-friendly and intuitive.

Quy trình tự khởi động được thiết kế thân thiện và trực quan.

the self-starting feature eliminates the need for manual activation.

Tính năng tự khởi động loại bỏ nhu cầu kích hoạt thủ công.

the self-starting application automatically launches upon system boot.

Ứng dụng tự khởi động tự động khởi chạy khi hệ thống khởi động.

the self-starting mechanism ensures reliable operation in emergency situations.

Cơ chế tự khởi động đảm bảo vận hành đáng tin cậy trong các tình huống khẩn cấp.

the self-starting function is a key selling point for this product.

Chức năng tự khởi động là một điểm bán hàng quan trọng của sản phẩm này.

the self-starting script runs automatically at scheduled intervals.

Kịch bản tự khởi động chạy tự động theo các khoảng thời gian được lên lịch.

the self-starting process requires minimal user intervention.

Quy trình tự khởi động đòi hỏi sự can thiệp tối thiểu của người dùng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now