reminder

[Mỹ]/rɪˈmaɪndə(r)/
[Anh]/rɪˈmaɪndər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cái gì đó phục vụ để nhắc nhở; cái gì đó gợi nhớ một kỷ niệm.

Cụm từ & Cách kết hợp

gentle reminder

lời nhắc nhẹ nhàng

friendly reminder

nhắc nhở thân thiện

important reminder

nhắc nhở quan trọng

Câu ví dụ

a reminder of the past

một lời nhắc nhở về quá khứ

it would be an everlasting reminder of this evening.

nó sẽ là một lời nhắc nhở bất tận về buổi tối này.

a poignant reminder of the passing of time.

một lời nhắc nhở đầy cảm động về sự trôi qua của thời gian.

a reminder of what you have to do or say

một lời nhắc nhở về những gì bạn phải làm hoặc nói

I have had another reminder from the library.

Tôi đã nhận được một lời nhắc nhở khác từ thư viện.

Let this incident serve as a reminder to future generations.

Hãy để sự việc này là một lời nhắc nhở cho các thế hệ sau.

These ruins are an eloquent reminder of the horrors of war.

Những tàn tích này là lời nhắc nhở rõ ràng về những kinh hoàng của chiến tranh.

the war-damaged church is preserved as a reminder of the past.

Nhà thờ bị chiến tranh tàn phá được bảo tồn như một lời nhắc nhở về quá khứ.

we sent a reminder letter but received no reply.

Chúng tôi đã gửi một lá thư nhắc nhở nhưng không nhận được phản hồi.

They have grown up surrounded by reminders of their terrible past.

Họ đã lớn lên trong vòng vây bởi những lời nhắc nhở về quá khứ kinh hoàng của họ.

It always took a final reminder to get her to pay her share of the rent.

Luôn cần một lời nhắc nhở cuối cùng để khiến cô ấy trả phần tiền thuê nhà của mình.

the watch tower is a reminder of the days when an enemy might appear at any moment.

Tháp canh là một lời nhắc nhở về những ngày mà kẻ thù có thể xuất hiện bất cứ lúc nào.

The cafe was a meeting place for the immigrants, a welcome reminder of the tastes of the mother country.

Quán cà phê là một địa điểm gặp gỡ của những người nhập cư, một lời nhắc nhở chào đón về hương vị của quê hương.

The wedding veil is a reminder of the bridal canopy that was built to keep the evil eye from the wedding cerebration.

Khăn voan cưới là lời nhắc nhở về tấm vải che cưới được xây dựng để bảo vệ khỏi ánh mắt xấu xa trong buổi lễ cưới.

The spokesperson caveated the statement with a reminder that certain facts were still unknown.

Người phát ngôn đã đưa ra cảnh báo cho tuyên bố với lời nhắc nhở rằng một số sự thật vẫn chưa được biết đến.

It is a remarkable reminder of the culture of the Getes, a Thracian people who were in contact with the Hellenistic and Hyperborean worlds, according to ancient geographers.

Đây là một lời nhắc nhở đáng chú ý về nền văn hóa của người Getes, một dân tộc Thracian có liên hệ với thế giới Hellenistic và Hyperborean, theo các nhà địa lý cổ đại.

According to Jewish lore, these unseen guests only visit the sukkah (shelter) where the poor are welcome—a reminder of each person's responsibility to care for others.

Theo truyền thuyết Do Thái, những vị khách không nhìn thấy này chỉ đến thăm sukkah (lều) nơi người nghèo được chào đón - một lời nhắc nhở về trách nhiệm của mỗi người trong việc chăm sóc người khác.

Gaza is only the latest bloody reminder that when this particular conflict is left to smoulder, it tends to ignite with a bang, the reverberations of which travel far beyond Palestine itself.

Gaza chỉ là lời nhắc nhở đẫm máu mới nhất rằng khi cuộc xung đột cụ thể này bị bỏ mặc để âm ỉ, nó có xu hướng bùng phát với một tiếng nổ lớn, những dư chấn của nó lan xa hơn cả Palestine.

Ví dụ thực tế

For others, the union is yet another reminder of deeply entrenched class prejudice and tradition.

Với những người khác, sự hợp nhất chỉ là một lời nhắc nhở nữa về sự phân biệt giai cấp và truyền thống ăn sâu.

Nguồn: Time

But also as a reminder that I'm following you.

Nhưng cũng như một lời nhắc nhở rằng tôi đang theo dõi bạn.

Nguồn: Celebrity Speech Compilation

And it was a constant reminder every day.

Và nó là một lời nhắc nhở thường xuyên mỗi ngày.

Nguồn: Actor Dialogue (Bilingual Selection)

Watch it again if you need a reminder.

Xem lại nếu bạn cần một lời nhắc nhở.

Nguồn: Grandparents' Vocabulary Lesson

She gave me a gentle reminder before she left.

Cô ấy đã cho tôi một lời nhắc nhở nhẹ nhàng trước khi cô ấy rời đi.

Nguồn: New Concept English: Vocabulary On-the-Go, Book 2.

I don't want a reminder. This is traumatic.

Tôi không muốn một lời nhắc nhở. Điều này là một chấn thương.

Nguồn: Young Sheldon Season 4

It's a good reminder, the Dunphy Tuck demands respect.

Đó là một lời nhắc nhở tốt, yêu cầu sự tôn trọng của Dunphy Tuck.

Nguồn: Modern Family Season 6

Now we get a quick reminder for you on those.

Bây giờ chúng ta có một lời nhắc nhở nhanh chóng cho bạn về những điều đó.

Nguồn: CNN Listening Collection November 2012

Hollywood movies like " Contagion" are sobering reminders of the real threat of deadly viruses.

Những bộ phim Hollywood như "Contagion" là những lời nhắc nhở nghiêm túc về mối đe dọa thực sự của những loại virus chết người.

Nguồn: CNN Listening Compilation June 2013

The following are simple reminders on staying safe from lightning and during a storm.

Những điều sau đây là những lời nhắc nhở đơn giản về việc giữ an toàn khỏi sét và trong cơn bão.

Nguồn: Intermediate and advanced English short essay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay