forgetting things
quên những thứ
forgetting names
quên tên
forgetting dates
quên ngày tháng
forgetting passwords
quên mật khẩu
forgetting promises
quên lời hứa
forgetting appointments
quên các cuộc hẹn
forgetting faces
quên khuôn mặt
forgetting memories
quên những kỷ niệm
forgetting tasks
quên nhiệm vụ
forgetting details
quên chi tiết
forgetting important dates can lead to misunderstandings.
Việc quên những ngày quan trọng có thể dẫn đến những hiểu lầm.
she has a habit of forgetting names easily.
Cô ấy có thói quen quên tên mọi người rất dễ dàng.
forgetting your keys can be very frustrating.
Quên chìa khóa có thể rất bực bội.
he is always forgetting his phone at home.
Anh ấy luôn quên điện thoại ở nhà.
forgetting to send an email can delay the project.
Quên gửi email có thể trì hoãn dự án.
she worries about forgetting her lines during the play.
Cô ấy lo lắng về việc quên lời thoại của mình trong khi diễn kịch.
forgetting to pay bills can lead to late fees.
Quên trả hóa đơn có thể dẫn đến phí trễ.
he has a knack for forgetting where he parked his car.
Anh ấy có tài quên mình đã đỗ xe ở đâu.
forgetting to take your medication can have serious consequences.
Quên uống thuốc có thể có những hậu quả nghiêm trọng.
they often talk about forgetting the past and moving on.
Họ thường nói về việc quên quá khứ và tiến về phía trước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay