The returnee from abroad shared their experiences with the locals.
Người trở về từ nước ngoài đã chia sẻ kinh nghiệm của họ với người dân địa phương.
The university organized a networking event for returnees to connect with each other.
Trường đại học đã tổ chức một sự kiện kết nối để những người trở về có thể kết nối với nhau.
The company offered a special onboarding program for returnees to help them readjust.
Công ty đã cung cấp một chương trình hòa nhập đặc biệt cho những người trở về để giúp họ điều chỉnh lại.
The returnee decided to start their own business in their home country.
Người trở về quyết định bắt đầu kinh doanh của riêng mình ở quê nhà.
The returnee missed the food from their host country.
Người trở về nhớ những món ăn từ quốc gia chủ nhà của họ.
The returnee faced challenges reintegrating into their home culture.
Người trở về phải đối mặt với những thách thức trong việc hòa nhập lại với văn hóa quê hương của họ.
The returnee brought back new ideas and perspectives from their time abroad.
Người trở về mang về những ý tưởng và quan điểm mới từ thời gian ở nước ngoài của họ.
The organization provided support services for returnees to ease their transition.
Tổ chức đã cung cấp các dịch vụ hỗ trợ cho những người trở về để giúp họ dễ dàng chuyển đổi.
The returnee felt a sense of nostalgia for their life overseas.
Người trở về cảm thấy một nỗi nhớ nhung cho cuộc sống của họ ở nước ngoài.
The returnee struggled with reverse culture shock upon returning home.
Người trở về phải vật lộn với cú sốc văn hóa đảo ngược khi trở về nhà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay