rustily

[Mỹ]/ˈrʌstɪli/
[Anh]/ˈrʌstɪli/

Dịch

adv. theo cách gỉ sét; theo cách khàn khàn

Cụm từ & Cách kết hợp

rustily spoken

nói một cách rỉ sét

rustily played

chơi một cách rỉ sét

rustily written

viết một cách rỉ sét

rustily performed

thực hiện một cách rỉ sét

rustily recalled

tái hiện một cách rỉ sét

rustily articulated

diễn đạt một cách rỉ sét

rustily delivered

phát hành một cách rỉ sét

rustily expressed

thể hiện một cách rỉ sét

rustily sung

hát một cách rỉ sét

rustily communicated

giao tiếp một cách rỉ sét

Câu ví dụ

he played the piano rustily after not practicing for years.

anh ấy chơi piano một cách vụng về sau nhiều năm không tập luyện.

the old car started rustily, making strange noises.

chiếc xe cũ khởi động một cách vụng về, phát ra những tiếng động lạ.

she spoke rustily, struggling to remember the language.

cô ấy nói một cách vụng về, cố gắng nhớ lại ngôn ngữ.

he rustily attempted to ride a bike after years of not cycling.

anh ấy vụng về cố gắng đi xe đạp sau nhiều năm không đi xe đạp.

the dancers moved rustily, having not rehearsed in weeks.

những người khiêu vũ di chuyển một cách vụng về, vì họ chưa tập luyện trong nhiều tuần.

she rustily navigated the old software, forgetting many features.

cô ấy vụng về điều hướng phần mềm cũ, quên nhiều tính năng.

he rustily recited the poem he had learned in school.

anh ấy vụng về khi đọc thuộc lòng bài thơ mà anh ấy đã học ở trường.

the team played rustily in the first half of the game.

đội chơi một cách vụng về trong hiệp một của trận đấu.

she rustily handled the cooking, having not done it for a while.

cô ấy vụng về trong việc nấu ăn, vì đã lâu rồi cô ấy không làm việc đó.

the writer's style was rustily outdated in the modern context.

phong cách viết của người viết đã lỗi thời một cách vụng về trong bối cảnh hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay