| hiện tại phân từ | decaying |
The fish and crabs scavenge for decaying tissue.
Cá và cua tìm kiếm thức ăn từ mô hoại.
An avowed urbanist, Mr.Berggruen started investing in projects aimed at reviving decaying inner cities.
Là một người ủng hộ đô thị được tuyên bố, ông Berggruen bắt đầu đầu tư vào các dự án nhằm hồi sinh các khu vực đô thị xuống cấp.
While the computer took a few seconds to convert and decode the burst of decaying tachyons, the Consul poured himself a glass of Scotch.
Trong khi máy tính mất vài giây để chuyển đổi và giải mã sự bùng nổ của các tachyon đang phân rã, nhân viên lãnh sự đã rót cho mình một ly Scotch.
A "industrialized forest" made of concrete reinforcement steel rods and grids growing in the decaying harbor of Chalon-Sur-Saône (France).
Một
The decaying leaves on the ground created a musty smell.
Những chiếc lá mục nát trên mặt đất tạo ra mùi mốc.
Decaying food in the fridge needs to be thrown out.
Thực phẩm bị hỏng trong tủ lạnh cần phải vứt bỏ.
The decaying building was deemed unsafe for occupation.
Tòa nhà xuống cấp đã bị đánh giá là không an toàn để sử dụng.
The decaying wood of the old barn was infested with termites.
Gỗ mục của cũ chuồng đã bị nhiễm sâu bởi mối.
The decaying relationship between the two friends eventually led to a falling out.
Mối quan hệ xấu đi giữa hai người bạn cuối cùng đã dẫn đến một cuộc chia tay.
Decaying infrastructure in the city needs urgent attention.
Cơ sở hạ tầng xuống cấp trong thành phố cần được chú ý khẩn cấp.
The decaying smell coming from the garbage bin was unbearable.
Mùi hôi thối bốc ra từ thùng rác thật khó chịu.
The decaying tooth needed to be extracted by the dentist.
Răng bị sâu cần phải nhổ bởi nha sĩ.
The decaying ruins of the ancient temple attracted archaeologists from around the world.
Những tàn tích xuống cấp của ngôi đền cổ đã thu hút các nhà khảo cổ từ khắp nơi trên thế giới.
Decaying morals in society are a cause for concern.
Đạo đức suy thoái trong xã hội là một mối quan ngại.
The fish and crabs scavenge for decaying tissue.
Cá và cua tìm kiếm thức ăn từ mô hoại.
An avowed urbanist, Mr.Berggruen started investing in projects aimed at reviving decaying inner cities.
Là một người ủng hộ đô thị được tuyên bố, ông Berggruen bắt đầu đầu tư vào các dự án nhằm hồi sinh các khu vực đô thị xuống cấp.
While the computer took a few seconds to convert and decode the burst of decaying tachyons, the Consul poured himself a glass of Scotch.
Trong khi máy tính mất vài giây để chuyển đổi và giải mã sự bùng nổ của các tachyon đang phân rã, nhân viên lãnh sự đã rót cho mình một ly Scotch.
A "industrialized forest" made of concrete reinforcement steel rods and grids growing in the decaying harbor of Chalon-Sur-Saône (France).
Một
The decaying leaves on the ground created a musty smell.
Những chiếc lá mục nát trên mặt đất tạo ra mùi mốc.
Decaying food in the fridge needs to be thrown out.
Thực phẩm bị hỏng trong tủ lạnh cần phải vứt bỏ.
The decaying building was deemed unsafe for occupation.
Tòa nhà xuống cấp đã bị đánh giá là không an toàn để sử dụng.
The decaying wood of the old barn was infested with termites.
Gỗ mục của cũ chuồng đã bị nhiễm sâu bởi mối.
The decaying relationship between the two friends eventually led to a falling out.
Mối quan hệ xấu đi giữa hai người bạn cuối cùng đã dẫn đến một cuộc chia tay.
Decaying infrastructure in the city needs urgent attention.
Cơ sở hạ tầng xuống cấp trong thành phố cần được chú ý khẩn cấp.
The decaying smell coming from the garbage bin was unbearable.
Mùi hôi thối bốc ra từ thùng rác thật khó chịu.
The decaying tooth needed to be extracted by the dentist.
Răng bị sâu cần phải nhổ bởi nha sĩ.
The decaying ruins of the ancient temple attracted archaeologists from around the world.
Những tàn tích xuống cấp của ngôi đền cổ đã thu hút các nhà khảo cổ từ khắp nơi trên thế giới.
Decaying morals in society are a cause for concern.
Đạo đức suy thoái trong xã hội là một mối quan ngại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay