shared sentiments
tình cảm chung
positive sentiments
tình cảm tích cực
negative sentiments
tình cảm tiêu cực
mixed sentiments
tình cảm hỗn hợp
public sentiments
tình cảm của công chúng
personal sentiments
tình cảm cá nhân
genuine sentiments
tình cảm chân thành
sentiments expressed
tình cảm bày tỏ
sentiments shared
tình cảm chia sẻ
sentiments revealed
tình cảm tiết lộ
his sentiments towards the project were positive.
Những cảm xúc của anh ấy về dự án là tích cực.
she expressed her sentiments clearly during the meeting.
Cô ấy đã bày tỏ cảm xúc của mình một cách rõ ràng trong cuộc họp.
the movie captured the sentiments of the audience.
Bộ phim đã nắm bắt được cảm xúc của khán giả.
they shared their sentiments about the recent changes.
Họ chia sẻ cảm xúc của họ về những thay đổi gần đây.
his sentiments were reflected in his writing.
Cảm xúc của anh ấy được phản ánh trong bài viết của anh ấy.
public sentiments can influence political decisions.
Cảm xúc của công chúng có thể ảnh hưởng đến các quyết định chính trị.
she has a deep understanding of human sentiments.
Cô ấy có sự hiểu biết sâu sắc về cảm xúc của con người.
they tried to gauge the sentiments of their customers.
Họ đã cố gắng đánh giá cảm xúc của khách hàng của họ.
his sentiments were hurt by the harsh criticism.
Cảm xúc của anh ấy bị tổn thương bởi những lời chỉ trích gay gắt.
the song evokes strong sentiments in its listeners.
Bài hát gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ trong những người nghe của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay