transmuted energy
năng lượng chuyển hóa
transmuted matter
vật chất chuyển hóa
transmuted form
dạng chuyển hóa
transmuted state
trạng thái chuyển hóa
transmuted essence
bản chất chuyển hóa
transmuted signal
tín hiệu chuyển hóa
transmuted substance
chất chuyển hóa
transmuted experience
kinh nghiệm chuyển hóa
transmuted perception
nhận thức chuyển hóa
the scientist transmuted lead into gold through a complex process.
các nhà khoa học đã biến chì thành vàng thông qua một quá trình phức tạp.
her emotions were transmuted into art, reflecting her inner struggles.
cảm xúc của cô ấy đã được chuyển hóa thành nghệ thuật, phản ánh những đấu tranh nội tâm của cô ấy.
the energy was transmuted into a different form to power the machine.
năng lượng đã được chuyển hóa thành một dạng khác để cung cấp năng lượng cho máy móc.
over time, the story was transmuted into a popular legend.
theo thời gian, câu chuyện đã được chuyển thành một truyền thuyết phổ biến.
his pain was transmuted into strength, helping him overcome challenges.
nỗi đau của anh ấy đã được chuyển hóa thành sức mạnh, giúp anh ấy vượt qua những thử thách.
the raw materials were transmuted into finished products in the factory.
nguyên liệu thô đã được chuyển hóa thành các sản phẩm hoàn chỉnh tại nhà máy.
the idea was transmuted into a successful business model.
ý tưởng đã được chuyển hóa thành một mô hình kinh doanh thành công.
her research transmuted theoretical concepts into practical applications.
nghiên cứu của cô ấy đã chuyển đổi các khái niệm lý thuyết thành các ứng dụng thực tế.
the landscape was transmuted by the changing seasons.
khung cảnh đã được chuyển đổi bởi những mùa thay đổi.
the artist transmuted her experiences into powerful narratives.
nghệ sĩ đã chuyển hóa những trải nghiệm của cô ấy thành những câu chuyện mạnh mẽ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay