transformed life
cuộc sống đã thay đổi
transformed vision
tầm nhìn đã thay đổi
transformed mindset
tư duy đã thay đổi
transformed world
thế giới đã thay đổi
transformed experience
kinh nghiệm đã thay đổi
transformed society
xã hội đã thay đổi
transformed perspective
quan điểm đã thay đổi
transformed identity
danh tính đã thay đổi
transformed relationship
mối quan hệ đã thay đổi
transformed future
tương lai đã thay đổi
the city has transformed over the last decade.
thành phố đã thay đổi đáng kể trong thập kỷ qua.
she transformed her garden into a beautiful oasis.
cô ấy đã biến khu vườn của mình thành một ốc đảo xinh đẹp.
the experience transformed his outlook on life.
kinh nghiệm đã thay đổi quan điểm của anh ấy về cuộc sống.
technology has transformed the way we communicate.
công nghệ đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
they transformed the old factory into a modern art space.
họ đã biến nhà máy cũ thành một không gian nghệ thuật hiện đại.
her dedication transformed the team’s performance.
sự tận tâm của cô ấy đã thay đổi hiệu suất của đội.
the novel was transformed into a successful film.
tiểu thuyết đã được chuyển thể thành một bộ phim thành công.
his passion for music transformed his career.
đam mê âm nhạc của anh ấy đã thay đổi sự nghiệp của anh ấy.
the project transformed the local community.
dự án đã thay đổi cộng đồng địa phương.
her advice transformed my approach to studying.
lời khuyên của cô ấy đã thay đổi cách tiếp cận học tập của tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay