transformed

[Mỹ]/trænsˈfɔːmd/
[Anh]/trænsˈfɔrmd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. quá khứ và phân từ quá khứ của transform; để thay đổi về hình thức, ngoại hình, hoặc bản chất; để thực hiện một sự thay đổi đáng kể

Cụm từ & Cách kết hợp

transformed life

cuộc sống đã thay đổi

transformed vision

tầm nhìn đã thay đổi

transformed mindset

tư duy đã thay đổi

transformed world

thế giới đã thay đổi

transformed experience

kinh nghiệm đã thay đổi

transformed society

xã hội đã thay đổi

transformed perspective

quan điểm đã thay đổi

transformed identity

danh tính đã thay đổi

transformed relationship

mối quan hệ đã thay đổi

transformed future

tương lai đã thay đổi

Câu ví dụ

the city has transformed over the last decade.

thành phố đã thay đổi đáng kể trong thập kỷ qua.

she transformed her garden into a beautiful oasis.

cô ấy đã biến khu vườn của mình thành một ốc đảo xinh đẹp.

the experience transformed his outlook on life.

kinh nghiệm đã thay đổi quan điểm của anh ấy về cuộc sống.

technology has transformed the way we communicate.

công nghệ đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.

they transformed the old factory into a modern art space.

họ đã biến nhà máy cũ thành một không gian nghệ thuật hiện đại.

her dedication transformed the team’s performance.

sự tận tâm của cô ấy đã thay đổi hiệu suất của đội.

the novel was transformed into a successful film.

tiểu thuyết đã được chuyển thể thành một bộ phim thành công.

his passion for music transformed his career.

đam mê âm nhạc của anh ấy đã thay đổi sự nghiệp của anh ấy.

the project transformed the local community.

dự án đã thay đổi cộng đồng địa phương.

her advice transformed my approach to studying.

lời khuyên của cô ấy đã thay đổi cách tiếp cận học tập của tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay