military unit
đơn vị quân sự
housing unit
đơn vị nhà ở
business unit
đơn vị kinh doanh
per unit
trên mỗi đơn vị
control unit
bộ điều khiển
basic unit
đơn vị cơ bản
pumping unit
đơn vị bơm
unit area
diện tích đơn vị
construction unit
đơn vị xây dựng
per unit area
trên mỗi đơn vị diện tích
grass-roots unit
đơn vị cơ sở
processing unit
đơn vị xử lý
power unit
đơn vị công suất
production unit
đơn vị sản xuất
unit operation
hoạt động đơn vị
unit time
thời gian đơn vị
single unit
một đơn vị
unit cost
chi phí trên mỗi đơn vị
measurement unit
đơn vị đo
main unit
đơn vị chính
pump unit
tổ máy bơm
generating unit
bộ tạo
a unit of measurement.
một đơn vị đo lường.
the unit is clearly malfunctioning.
thiết bị đang rõ ràng bị trục trặc.
the sentence as a unit of grammar.
câu như một đơn vị ngữ pháp.
a unit on Native Americans.
một bài học về người Mỹ bản địa.
They were a unit on the question.
Họ là một đơn vị về câu hỏi.
a secure unit for young offenders.
một đơn vị an toàn cho người phạm tội trẻ em.
fifty units of electricity.
năm mươi đơn vị điện.
monetary units of a country
các đơn vị tiền tệ của một quốc gia
The family is the basic unit of society.
Gia đình là đơn vị cơ bản của xã hội.
a politically united federation
một liên minh chính trị thống nhất
the house is the fundamental unit of Basque society.
ngôi nhà là đơn vị cơ bản của xã hội Basque.
United hung on for victory.
United đã bám trụ để giành chiến thắng.
diesel units will interchange with the petrol ones.
các đơn vị diesel sẽ thay thế cho các đơn vị xăng.
a crude lunge at United's goalscorer.
một cú lao về phía thủ môn của United.
United are on the march again.
United lại đang trên đường tiến.
Lavishly filmed by the Wehrmacht's propaganda units.
Được quay phim một cách xa hoa bởi các đơn vị tuyên truyền của Wehrmacht.
Nguồn: The Apocalypse of World War IIAnd Greece responded by mobilizing naval units.
Và Hy Lạp đã trả lời bằng cách huy động các đơn vị hải quân.
Nguồn: CCTV ObservationsAnd sometimes, that includes members of the famous K-9 units.
Và đôi khi, điều đó bao gồm các thành viên của các đơn vị K-9 nổi tiếng.
Nguồn: CNN 10 Student English November 2017 CollectionHe arrived this morning and is housed in a special containment unit.
Ông ấy đã đến sáng nay và đang được ở trong một đơn vị chứa đặc biệt.
Nguồn: AP Listening October 2014 CollectionSyntax uses discrete units, not continuous ones.
Ngữ pháp sử dụng các đơn vị rời rạc, không phải liên tục.
Nguồn: The Economist (Summary)It's just a scarce unit of exchange.
Chỉ là một đơn vị trao đổi khan hiếm.
Nguồn: Monetary Banking (Video Version)There are five units in the building.
Có năm đơn vị trong tòa nhà.
Nguồn: CNN 10 Student English May/June 2018 CompilationGold was the unit of exchange from primitive times.
Vàng là đơn vị trao đổi từ thời kỳ sơ khai.
Nguồn: Monetary Banking (Video Version)They call these new units the cube.
Họ gọi những đơn vị mới này là hình khối.
Nguồn: CNN 10 Student English Compilation August 2019There are seven main units of official measure.
Có bảy đơn vị đo lường chính thức quan trọng.
Nguồn: VOA Special November 2018 CollectionKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay