Parliament can make and unmake any law whatever.
Quốc hội có thể ban hành và bãi bỏ bất kỳ luật nào.
It is easier to unmake a mess than to make one.
Dễ dàng dọn dẹp một mớ hỗn độn hơn là tạo ra nó.
She wanted to unmake the decision she had made in haste.
Cô ấy muốn hủy bỏ quyết định mà cô ấy đã đưa ra vội vàng.
He regretted his actions and wished he could unmake them.
Anh ấy hối hận về hành động của mình và ước gì anh ấy có thể hủy bỏ chúng.
The magician could unmake objects with a wave of his hand.
Nghệ sĩ ảo thuật có thể biến mất các vật thể chỉ với một cái vẫy tay.
Sometimes it's better to unmake a promise than to break it.
Đôi khi tốt hơn là hủy bỏ một lời hứa hơn là phá vỡ nó.
The artist could unmake his paintings as easily as he created them.
Nghệ sĩ có thể xóa bỏ những bức tranh của mình dễ dàng như khi anh ấy tạo ra chúng.
The company decided to unmake the merger due to unforeseen complications.
Công ty đã quyết định hủy bỏ việc sáp nhập do những biến chứng không lường trước được.
The spell was irreversible, unable to unmake the curse once it was cast.
Lời nguyền không thể đảo ngược, không thể phá bỏ lời nguyền sau khi nó được thi triển.
He wished he could unmake the hurtful words he had said in anger.
Anh ấy ước gì anh ấy có thể xóa bỏ những lời nói cay đắng mà anh ấy đã nói trong cơn giận.
The treaty was signed with the understanding that it would be difficult to unmake once in effect.
Hiệp ước được ký kết với sự hiểu biết rằng sẽ rất khó để hủy bỏ nó sau khi có hiệu lực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay