unmodulated tone
tần số không điều biến
unmodulated signal
tín hiệu không điều biến
unmodulated voice
giọng nói không điều biến
unmodulated response
phản hồi không điều biến
unmodulated output
đầu ra không điều biến
unmodulated frequency
tần số không điều biến
unmodulated signal strength
cường độ tín hiệu không điều biến
unmodulated waveform
dạng sóng không điều biến
unmodulated carrier
bán chu kỳ không điều biến
unmodulated output level
mức đầu ra không điều biến
the singer's voice remained unmodulated throughout the performance.
Giọng hát của ca sĩ vẫn không thay đổi trong suốt buổi biểu diễn.
his unmodulated tone made the speech seem insincere.
Giọng điệu không biểu cảm của anh ấy khiến bài phát biểu có vẻ không chân thành.
the unmodulated feedback from the audience was surprising.
Phản hồi không biểu cảm từ khán giả thật bất ngờ.
she delivered her message in an unmodulated manner.
Cô ấy truyền tải thông điệp của mình một cách không biểu cảm.
the unmodulated colors in the painting created a unique effect.
Những màu sắc không biểu cảm trong bức tranh đã tạo ra một hiệu ứng độc đáo.
his unmodulated emotions were evident during the meeting.
Những cảm xúc không biểu cảm của anh ấy rất rõ ràng trong cuộc họp.
the unmodulated sound of the wind was calming.
Tiếng gió không biểu cảm thật êm dịu.
they preferred an unmodulated approach to their research.
Họ thích một cách tiếp cận không biểu cảm đối với nghiên cứu của họ.
the unmodulated signal was strong and clear.
Tín hiệu không biểu cảm mạnh và rõ ràng.
his unmodulated laughter filled the room.
Tiếng cười không biểu cảm của anh ấy tràn ngập căn phòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay