adjust the settings
điều chỉnh cài đặt
make adjustments
thực hiện điều chỉnh
adjust the volume
điều chỉnh âm lượng
adjust the temperature
điều chỉnh nhiệt độ
adjust and control
điều chỉnh và kiểm soát
adjust price
điều chỉnh giá
It's important to adjust your schedule to fit in exercise.
Điều quan trọng là phải điều chỉnh lịch trình của bạn để có thể tập thể dục.
She had to adjust the seat in the car to reach the pedals.
Cô ấy phải điều chỉnh ghế trên xe hơi để có thể với tới bàn đạp.
You can adjust the temperature on the thermostat to make the room warmer.
Bạn có thể điều chỉnh nhiệt độ trên thermostat để làm cho căn phòng ấm hơn.
He needed to adjust his attitude towards the new project.
Anh ấy cần phải điều chỉnh thái độ của mình đối với dự án mới.
The teacher will adjust the difficulty level of the assignment based on student feedback.
Giáo viên sẽ điều chỉnh độ khó của bài tập dựa trên phản hồi của học sinh.
You may need to adjust the settings on your camera for better photos.
Bạn có thể cần điều chỉnh cài đặt trên máy ảnh của bạn để có những bức ảnh đẹp hơn.
It can take time to adjust to living in a new city.
Cần có thời gian để làm quen với cuộc sống ở một thành phố mới.
The therapist helped her adjust to the changes in her life.
Nhà trị liệu đã giúp cô ấy làm quen với những thay đổi trong cuộc sống của mình.
He tried to adjust his sleeping pattern to get more rest.
Anh ấy đã cố gắng điều chỉnh thói quen ngủ của mình để có được nhiều nghỉ ngơi hơn.
The team had to adjust their strategy after the unexpected setback.
Đội đã phải điều chỉnh chiến lược của họ sau khi gặp phải những trở ngại bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay