amicability

[Mỹ]/əˈmɪk.ə.bɪl.ə.ti/
[Anh]/əˈmɪkəˌbɪlə.t̬i/

Dịch

n.Trạng thái của sự thân thiện và hòa bình.; Một mối quan hệ thân thiện hoặc hòa nhã.

Cụm từ & Cách kết hợp

maintain amicability

duy trì hòa hảo

foster amicability

thúc đẩy hòa hảo

dispute with amicability

tranh chấp với hòa hảo

achieve amicability

đạt được hòa hảo

Câu ví dụ

the meeting was conducted with amicability and respect.

cuộc họp được tiến hành với thiện chí và tôn trọng.

the amicability of the negotiations helped to reach a compromise.

sự thiện chí trong các cuộc đàm phán đã giúp đạt được thỏa hiệp.

amicability is essential for building strong relationships.

thiện chí là điều cần thiết để xây dựng các mối quan hệ bền chặt.

the two countries sought to foster amicability through cultural exchange.

hai quốc gia tìm cách thúc đẩy thiện chí thông qua trao đổi văn hóa.

amicability can help to diffuse tense situations.

thiện chí có thể giúp xoa dịu các tình huống căng thẳng.

the judge encouraged amicability between the parties involved.

thẩm phán khuyến khích thiện chí giữa các bên liên quan.

amicability is a valuable quality in any negotiation.

thiện chí là một phẩm chất quý giá trong bất kỳ cuộc đàm phán nào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay