maintain amicability
duy trì hòa hảo
foster amicability
thúc đẩy hòa hảo
dispute with amicability
tranh chấp với hòa hảo
achieve amicability
đạt được hòa hảo
the meeting was conducted with amicability and respect.
cuộc họp được tiến hành với thiện chí và tôn trọng.
the amicability of the negotiations helped to reach a compromise.
sự thiện chí trong các cuộc đàm phán đã giúp đạt được thỏa hiệp.
amicability is essential for building strong relationships.
thiện chí là điều cần thiết để xây dựng các mối quan hệ bền chặt.
the two countries sought to foster amicability through cultural exchange.
hai quốc gia tìm cách thúc đẩy thiện chí thông qua trao đổi văn hóa.
amicability can help to diffuse tense situations.
thiện chí có thể giúp xoa dịu các tình huống căng thẳng.
the judge encouraged amicability between the parties involved.
thẩm phán khuyến khích thiện chí giữa các bên liên quan.
amicability is a valuable quality in any negotiation.
thiện chí là một phẩm chất quý giá trong bất kỳ cuộc đàm phán nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay