on the contrary
ngược lại
contrary evidence
bằng chứng trái ngược
to the contrary
ngược lại
quite the contrary
hoàn toàn ngược lại
On the contrary, I think it's a great idea.
Ngược lại, tôi nghĩ đó là một ý tưởng tuyệt vời.
Contrary to popular belief, not all cats hate water.
Ngược lại với niềm tin phổ biến, không phải tất cả mèo nào cũng ghét nước.
Her actions were contrary to her words.
Hành động của cô ấy trái ngược với lời nói của cô ấy.
Contrary to expectations, the team won the game.
Ngược lại với những gì mong đợi, đội đã thắng trận đấu.
The results of the study were contrary to what was predicted.
Kết quả của nghiên cứu trái ngược với những gì đã dự đoán.
Contrary to his promises, he failed to deliver on time.
Ngược lại với những lời hứa của anh ấy, anh ấy đã không thể thực hiện đúng thời hạn.
Contrary to the rules, she decided to bend them a little.
Ngược lại với các quy tắc, cô ấy quyết định bẻ chúng một chút.
The weather forecast was contrary to what we experienced.
Dự báo thời tiết trái ngược với những gì chúng tôi trải nghiệm.
Contrary to the rumors, the company is not going bankrupt.
Ngược lại với những tin đồn, công ty không phá sản.
His behavior was completely contrary to what was expected.
Hành vi của anh ấy hoàn toàn trái ngược với những gì mong đợi.
On the contrary, writing is much more deliberate.
Ngược lại, viết lách đòi hỏi sự cân nhắc nhiều hơn.
Nguồn: Past English Major Level 8 Exam Listening (Specialized)" I think there was no hostility, quite the contrary" .
"Tôi nghĩ không có thù địch, hoàn toàn ngược lại".
Nguồn: VOA Daily Standard June 2021 CollectionOn the contrary, he looked resentful and sulky.
Ngược lại, anh ta trông tỏ ra khó chịu và cáu kỉnh.
Nguồn: 2. Harry Potter and the Chamber of SecretsOn the contrary, it is immensely creative.
Ngược lại, nó vô cùng sáng tạo.
Nguồn: BBC documentary "A Hundred Treasures Talk About the Changes of Time"Wooden cases, on the contrary have many advantages in packaging.
Ngược lại, các hộp gỗ có nhiều ưu điểm trong đóng gói.
Nguồn: A Brief Guide to Foreign Trade ConversationsUntil Galileo actually demonstrated the contrary, nothing could have seemed more beyond possibility of doubt.
Cho đến khi Galileo thực sự chứng minh điều ngược lại, không gì có vẻ vượt quá khả năng nghi ngờ.
Nguồn: Modern University English Intensive Reading (2nd Edition) Volume 4This mix of contrary elements is also seen in paintings of Rene Magritte.
Sự pha trộn của các yếu tố trái ngược này cũng được thấy trong các bức tranh của Rene Magritte.
Nguồn: Curious MuseOn the contrary, muscles of the forearm opposed the action of the lumbricals.
Ngược lại, các cơ của bàn tay đối lập với hành động của các cơ dạng nấm.
Nguồn: Osmosis - NerveOh, on the contrary. I'm very old. Bourbon, neat.
Ồ, ngược lại. Tôi rất già. Bourbon, nguyên chất.
Nguồn: The Vampire Diaries Season 1In the contrary school, the duck is supreme.
Trong trường phái đối lập, vịt là tối thượng.
Nguồn: New Concept English. British Edition. Book Four (Translation)Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay